chỉzhǐ
ngón tay; chỉ vào
bộ手(thủ)
指出 (zhǐchū) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chỉ xuất", nghĩa tiếng Việt: chỉ ra; nêu ra; vạch ra. Từ gồm 2 chữ: 指 (chỉ) + 出 (xuất), tổng cộng 14 nét.
động từ
chỉzhǐ
ngón tay; chỉ vào
bộ手(thủ)
xuấtchū
ra ngoài, xuất hiện, đưa ra
bộ凵(khảm)
Dễ nhầm山 击
chỉ xuất — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'chỉ xuất' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'chỉ ra', 'nêu ra'. 指出 có giọng nghiêm túc: nêu một điểm sai hay một sự thật, hay gặp trong họp hành và bài viết.
指 chỉ + 出 xuất → chỉ xuất
他指着地图给我看 và 老师指出了我的错误 dùng chung một chữ 指, nhưng chỉ câu đầu có ngón tay thật. Thêm chữ 出 vào là cả động tác rời khỏi bàn tay: cái được trỏ tới không còn là một vật trước mặt, mà là một điều nằm trong những gì vừa được nói hay viết ra.
Dấu hiệu rõ nhất của bước rời ấy là thứ đặt được phía sau. 指 trần chỉ nhận một vật; 指出 nhận cả một mệnh đề: 他指出这个办法有问题. Nó cũng nhận những danh từ không sờ được — 错误, 问题, 一点 — và đó chính là mấy chữ hay đi với nó nhất.
Chủ ngữ của 指出 lại thường không phải một con người. 这篇文章指出了一个重要的问题, và trong bản tin thì 报告指出, 研究指出: bài viết tự nó nêu ra điều gì đó. Tiếng Việt tới chỗ này thấy "chỉ ra" hơi cứng nên hay đổi thành nêu rõ, cho thấy.
Còn một nét nên nhớ vì nó là chuyện ứng xử chứ không phải ngữ pháp. 指出 hàm ý điều được nêu ra là đúng — người nói đứng hẳn về phía nó, khác với 说 vốn trung tính. Cộng thêm việc nó hay trỏ vào cái sai, từ này dễ làm mất lòng, nên câu lịch sự thường mở bằng 请: 请你指出我哪里说错了.
指 (chỉ) là ngón tay, là chỉ vào; 出 (xuất) là đưa ra — lấy ngón tay chỉ ra cho người khác thấy. Chữ 指 9 nét mang bộ 手 (thủ, tay) bên trái, y như mọi chữ tả động tác của tay: 打, 拿, 掉.
老师指出了我的错误。
Lǎoshī zhǐchū le wǒ de cuòwù.
Cô giáo đã chỉ ra lỗi sai của tôi.
他指出这个办法有问题。
Tā zhǐchū zhège bànfǎ yǒu wèntí.
Anh ấy chỉ ra rằng cách làm này có vấn đề.
谁指出了这一点?
Shéi zhǐchū le zhè yì diǎn?
Ai là người nêu ra điểm này?
没有人指出他的问题。
Méiyǒu rén zhǐchū tā de wèntí.
Không ai chỉ ra vấn đề của anh ta cả.
请你指出我哪里说错了。
Qǐng nǐ zhǐchū wǒ nǎlǐ shuō cuò le.
Xin bạn chỉ ra tôi nói sai chỗ nào.
这篇文章指出了一个重要的问题。
Zhè piān wénzhāng zhǐchū le yí ge zhòngyào de wèntí.
Bài viết này nêu ra một vấn đề quan trọng.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License