幸福xìngfúhạnh phúc

幸福 (xìngfú) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hạnh phúc", nghĩa tiếng Việt: hạnh phúc. Từ gồm 2 chữ: 幸 (hạnh) + 福 (phúc), tổng cộng 21 nét.

Nghĩa của từ 幸福

danh từ · tính từ

  1. hạnh phúc

Cách viết các chữ trong từ 幸福

hạnhxìng

may mắn, hạnh phúc

bộ干(can)

phúcfú

phúc, may mắn

bộ示(thị)

Âm Hán-Việt của 幸福

hạnh phúc — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'hạnh phúc' đúng là từ 'hạnh phúc' tiếng Việt, nghĩa giống hệt và cũng dùng được cả làm tính từ lẫn danh từ.

Cách ghép từ 幸福

幸 hạnh + 福 phúc → hạnh phúc

Câu chuyện hình thành từ 幸福

Hai chữ trong từ này đều nói về cái được ban cho. 幸 là may mắn; 福 là phúc, và chữ 福 mang bộ 示 (thị) — bộ đứng ở những chữ dính tới cúng tế, cầu khấn: 祝, 礼, 社. Theo cách hiểu lưu truyền lâu đời, phúc là thứ xin được từ bên trên chứ không phải thứ tự mình gắng mà có. Cái mà 幸福 gọi tên vì thế không phải một cảm xúc bùng lên, mà là một trạng thái người ta đang ở trong.

Điều đó giải thích cách nó chia việc với 快乐 và 高兴. 祝你生日快乐 là chúc một ngày; 祝你们幸福 là chúc cả một quãng đời, nên câu ấy nói ở đám cưới. Tiếng Việt đi đúng đường ấy: ta cũng chúc vui vẻ cho một buổi và để dành chúc hạnh phúc cho hôn lễ. Chỗ trùng nhau không dừng ở âm đọc — hai thứ tiếng vạch ranh giới ở cùng một chỗ.

Nhưng bên tiếng Việt còn một chữ thuần Việt đứng cạnh: sung sướng, dùng cho cả cái sướng của thân xác lẫn cái hạnh phúc của cả đời. Tiếng Trung cắt đôi việc đó — dễ chịu về thân thì 舒服, còn 幸福 chỉ lo phần đời sống. Câu "sống sướng lắm", nếu ý người nói chỉ là nhàn hạ đủ đầy, không đưa sang 很幸福 được.

Chữ 福 cũng sống riêng rất khoẻ: 祝福 là lời chúc phúc, 福气 là cái phúc phần. Và tấm giấy đỏ dán chữ 福 ngày Tết thì người Việt nhìn là nhận ra, vì trong nhà mình cũng treo đúng chữ Phúc ấy.

Cách ghi nhớ từ 幸福

幸 (hạnh) là may mắn, 福 (phúc) là phúc lành — đúng chữ 'hạnh phúc'. Chữ 福 có bộ 示 (thị) bên trái, bộ thường gặp ở những chữ nói về cúng tế, cầu phúc: 祝, 礼, 社.

Ví dụ với từ 幸福

  • 他们过得很幸福。

    Tāmen guò de hěn xìngfú.

    Họ sống rất hạnh phúc.

  • 幸福不是钱能买到的。

    Xìngfú bú shì qián néng mǎidào de.

    Hạnh phúc không phải thứ tiền mua được.

  • 看到孩子笑我就很幸福。

    Kàndào háizi xiào wǒ jiù hěn xìngfú.

    Thấy con cười là tôi thấy hạnh phúc.

  • 祝你们幸福!

    Zhù nǐmen xìngfú!

    Chúc hai bạn hạnh phúc!

  • 什么是真正的幸福?

    Shénme shì zhēnzhèng de xìngfú?

    Hạnh phúc thật sự là gì?

  • 这是一个幸福的家庭。

    Zhè shì yí ge xìngfú de jiātíng.

    Đây là một gia đình hạnh phúc.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License