血xiěhuyết

血 (xiě) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "huyết", nghĩa tiếng Việt: máu; huyết. Chữ 血 có 6 nét.

Nghĩa của từ 血

danh từ

  1. 1máu
  2. 2huyết

Cách viết chữ 血

huyếtxiě

máu

bộ血(huyết)

Âm Hán-Việt của 血

huyết — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'huyết' đúng là từ tiếng Việt: huyết áp, xuất huyết, và cả bát huyết luộc. Nghĩa trùng với 血. Chỉ khác chỗ dùng: nói hằng ngày người Việt dùng 'máu', còn 'huyết' nghe y học hoặc nhà bếp.

Lượng từ dùng với 血

  • 滴dī→ giọt

Câu chuyện hình thành từ 血

Tiếng Việt cần hai từ khác nhau để nói về cùng một thứ: ngoài đời là máu, trên đơn thuốc là huyết. Tiếng Trung không cần hai từ — nó dùng đúng một mặt chữ 血, nhưng đổi cách đọc: chuyện thường ngày đọc xiě (流血 chảy máu, 抽血 lấy máu), còn trong từ sách vở đọc xuè (血液). Cùng một sự phân đôi, hai thứ tiếng xử lý bằng hai cách khác hẳn nhau.

血 tự nó đã là một bộ thủ. Theo lối chiết tự truyền thống, chữ vẽ một cái bát dùng trong nghi lễ, và nét chấm nhỏ trên cùng là giọt máu đang rơi vào — một chữ ra đời từ bàn thờ chứ không phải từ vết thương. Lượng từ đi kèm giữ nguyên hình ảnh ấy: 一滴血, một giọt máu.

Người Việt cất chữ này trong một mảng từ mà phần lớn nằm ở ngành y: huyết áp, huyết quản, huyết thanh, xuất huyết, huyết thống, huyết mạch. Tiếng Trung có gần đúng bộ ấy — 血压, 血管, 血统. Riêng nhiệt huyết và tâm huyết cho thấy chữ đã đi thêm một quãng, từ chất lỏng sang phần tinh thần: dốc hết máu mình ra cho một việc.

Điểm lệch nằm ở chỗ đứng một mình. 血 tiếng Trung là danh từ tự do, chỉ tay vào được: 看到血他就害怕, 人的血是红的. Huyết tiếng Việt thì gần như luôn phải có chữ khác đi kèm mới đứng vững; "tay đang chảy huyết" thì không ai nói. Nghĩa hai bên trùng khớp trọn vẹn, chỉ có điều để nói câu đơn giản nhất về nó, tiếng Việt phải bỏ chữ mượn mà quay về vốn của mình.

Cách ghi nhớ từ 血

血 chỉ 6 nét và tự nó là một bộ thủ — theo lối chiết tự truyền thống là giọt máu rơi vào cái bát tế lễ, nên trên cùng có một nét chấm nhỏ. Nhớ 流血 'chảy máu' và 抽血 'lấy máu xét nghiệm'.

Ví dụ với từ 血

  • 他的手在流血。

    Tā de shǒu zài liúxiě.

    Tay anh ấy đang chảy máu.

  • 别怕,只是一点儿血。

    Bié pà, zhǐshì yìdiǎnr xiě.

    Đừng sợ, chỉ một chút máu thôi.

  • 医生要给我抽血吗?

    Yīshēng yào gěi wǒ chōuxiě ma?

    Bác sĩ định lấy máu của tôi à?

  • 看到血他就害怕。

    Kàndào xiě tā jiù hàipà.

    Cứ thấy máu là anh ấy sợ.

  • 这件衣服上的血洗不掉。

    Zhè jiàn yīfu shàng de xiě xǐ bu diào.

    Vết máu trên chiếc áo này giặt không sạch.

  • 人的血是红的。

    Rén de xiě shì hóng de.

    Máu người có màu đỏ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License