联系liánxìliên hệ

phồn thể: 聯繫

联系 (liánxì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "liên hệ", nghĩa tiếng Việt: liên hệ, liên lạc; mối liên hệ. Từ gồm 2 chữ: 联 (liên) + 系 (hệ), tổng cộng 19 nét.

Nghĩa của từ 联系

động từ

  1. 1liên hệ, liên lạc
  2. 2mối liên hệ

Cách viết các chữ trong từ 联系

liênlián(聯)

liên kết, nối liền

bộ耳(nhĩ)

hệxì

buộc; liên hệ; hệ thống

bộ纟(mịch)

Dễ nhầm孙 丝

Âm Hán-Việt của 联系

liên hệ — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'liên hệ' đúng là từ 'liên hệ' tiếng Việt và trùng cả hai nghĩa: liên lạc với ai đó (跟我联系) và mối quan hệ giữa hai sự việc (两件事有联系).

Cách ghép từ 联系

联 liên + 系 hệ → liên hệ

Câu chuyện hình thành từ 联系

Ngày Tết người Việt treo câu đối hai bên cửa; tiếng Trung gọi đúng thứ ấy là 对联 — đôi câu được nối lại với nhau. Chữ 联 trong tên gọi đó cũng chính là chữ 联 của 联系: nối liền, ghép vào nhau thành chuỗi.

联 mười hai nét, và bộ của nó gây bất ngờ: 耳 (nhĩ, cái tai). Theo cách giải thích cổ, bản phồn thể 聯 ghép hình cái tai với sợi tơ, lấy ý nối liền không đứt quãng. Chữ thứ hai gọn hơn — 系 bảy nét, mang bộ 纟 (mịch, sợi tơ), nghĩa là buộc. Vậy 联系 là hai động tác của cùng một sợi dây: nối hai đầu lại, rồi thắt cho chặt.

Cả hai chữ đều để lại họ hàng dày trong tiếng Việt. Bên 联: liên kết, liên minh, liên lạc, liên hoan, và Liên Hợp Quốc (联合国). Bên 系: quan hệ, hệ thống, hệ số, thái dương hệ. Một người chưa học chữ Hán nào vẫn đang dùng cả hai dãy ấy mỗi tuần.

Nghĩa thì trùng, nhưng tiếng Việt đã chia việc của 联系 cho ba từ khác nhau. 我们很久没联系了 — không ai nói "lâu rồi không liên hệ", mà nói "lâu rồi không liên lạc". 这两件事没有联系 thì thành "hai chuyện này chẳng liên quan gì nhau". Chỉ còn 有问题请跟我联系 là liên hệ đúng nghĩa — và cũng vì thế mà liên hệ của tiếng Việt đã nghiêng hẳn về giọng hành chính: liên hệ phòng ban, liên hệ để biết thêm chi tiết. 联系 tiếng Trung thì trung tính hoàn toàn, nhắn cho bạn thân một câu cũng là 联系.

Cách ghi nhớ từ 联系

联 (liên) là nối liền, 系 (hệ) là buộc lại — buộc nối hai đầu với nhau, đúng chữ 'liên hệ'. Chữ 联 12 nét mang bộ 耳 (nhĩ, cái tai) bên trái; 系 7 nét, bộ 纟 (mịch, sợi tơ), đúng hình sợi dây buộc.

Ví dụ với từ 联系

  • 有问题请跟我联系。

    Yǒu wèntí qǐng gēn wǒ liánxì.

    Có vấn đề gì xin liên hệ với tôi.

  • 我们很久没联系了。

    Wǒmen hěn jiǔ méi liánxì le.

    Lâu lắm rồi chúng tôi không liên lạc.

  • 你有他的联系方式吗?

    Nǐ yǒu tā de liánxì fāngshì ma?

    Bạn có cách liên lạc với anh ấy không?

  • 这两件事没有联系。

    Zhè liǎng jiàn shì méiyǒu liánxì.

    Hai chuyện này chẳng liên quan gì đến nhau.

  • 请你联系一下饭店,问问还有没有位子。

    Qǐng nǐ liánxì yíxià fàndiàn, wènwen hái yǒu méiyǒu wèizi.

    Bạn liên hệ nhà hàng hỏi xem còn chỗ không.

  • 到了以后马上跟家里联系。

    Dào le yǐhòu mǎshàng gēn jiā lǐ liánxì.

    Đến nơi thì liên lạc với nhà ngay nhé.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License