接受jiēshòutiếp thụ

接受 (jiēshòu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tiếp thụ", nghĩa tiếng Việt: nhận, tiếp nhận; chấp nhận; tiếp thu. Từ gồm 2 chữ: 接 (tiếp) + 受 (thụ), tổng cộng 19 nét.

Nghĩa của từ 接受

động từ

  1. 1nhận, tiếp nhận
  2. 2chấp nhận
  3. 3tiếp thu

Cách viết các chữ trong từ 接受

tiếpjiē

tiếp nhận, nối liền

bộ手(thủ)

Dễ nhầm拉 提

thụshòu

nhận, chịu

bộ又(hựu)

Âm Hán-Việt của 接受

tiếp thụ — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Người Việt có từ 'tiếp thu' (dạng quen dùng của 'tiếp thụ'), nhưng chỉ nói về kiến thức và ý kiến: tiếp thu bài giảng, tiếp thu góp ý. 接受 rộng hơn nhiều — nhận quà, nhận lời mời, chấp nhận một điều kiện, chấp nhận sự thật. Ở những chỗ đó tiếng Việt nói 'nhận', 'chấp nhận'.

Cách ghép từ 接受

接 tiếp + 受 thụ → tiếp thụ

Câu chuyện hình thành từ 接受

Người Việt có sẵn cả hai chữ này và dùng hằng ngày: tiếp trong tiếp khách, tiếp đón, tiếp nhận; thụ trong thụ động, thụ hưởng, cảm thụ. Lạ ở chỗ ghép hai chữ quen ấy lại, tiếng Việt lại cho ra một từ hẹp, chỉ dành cho kiến thức và ý kiến.

Cả hai đều là chuyện của bàn tay. 接 mang bộ 手 (thủ) viết thành 扌 bên trái — đưa tay ra đón, nối vào. 受 thì thuộc bộ 又 (hựu), vốn cũng được hiểu là hình một bàn tay; theo lối chiết tự truyền thống, chữ này vẽ một tay ở trên trao xuống và một tay ở dưới đỡ lấy, vật được trao nằm ở giữa. Vậy 接受 là trọn một động tác trao và nhận, chứ không riêng gì việc học được điều gì đó.

Muốn dịch trúng thì đừng với lấy tiếp thu, hãy với lấy tiếp nhận — cũng chữ 接 đó, và rộng đúng bằng 接受. Nhận quà, nhận lời mời, nhận lời xin lỗi, chấp nhận một điều kiện, chấp nhận cả một kết quả mình không muốn: tiếng Trung dùng chung một chữ cho hết chừng ấy việc.

Phần tiếng Việt đánh rơi nhiều nhất nằm ở chữ 受. Nó không chỉ là nhận mà còn là chịu, hứng lấy — nghĩa vẫn sống trong thụ động: kẻ thụ động là kẻ chỉ chịu, không tự làm. Nhớ được vế "chịu" đó thì câu 这个条件我不能接受 hiện ra rất rõ: điều kiện này tôi không nhận, không chịu nổi.

Cách ghi nhớ từ 接受

接 (tiếp) là đón lấy, nối vào — có bộ 手 (thủ, tay) viết thành 扌 bên trái, 11 nét; 受 (thụ) là nhận, chịu, 8 nét, thuộc bộ 又 (hựu, bàn tay). Hai chữ đều là chuyện của bàn tay: một tay đưa ra đón, một tay ngửa ra nhận.

Ví dụ với từ 接受

  • 他接受了我的邀请。

    Tā jiēshòu le wǒ de yāoqǐng.

    Anh ấy đã nhận lời mời của tôi.

  • 这个条件我不能接受。

    Zhège tiáojiàn wǒ bù néng jiēshòu.

    Điều kiện này tôi không thể chấp nhận.

  • 你为什么不接受他的道歉?

    Nǐ wèishénme bù jiēshòu tā de dàoqiàn?

    Sao bạn không chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy?

  • 他很快就接受了这个想法。

    Tā hěn kuài jiù jiēshòu le zhège xiǎngfǎ.

    Anh ấy tiếp thu ý tưởng này rất nhanh.

  • 请接受我们的感谢。

    Qǐng jiēshòu wǒmen de gǎnxiè.

    Xin nhận lấy lời cảm ơn của chúng tôi.

  • 这个结果大家都接受了。

    Zhège jiéguǒ dàjiā dōu jiēshòu le.

    Kết quả này mọi người đều chấp nhận.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License