定dìngđịnh

定 (dìng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "định", nghĩa tiếng Việt: quyết, chốt lại; đặt trước (vé, phòng); ổn định, cố định. Chữ 定 có 8 nét, thuộc bộ 宀.

Nghĩa của từ 定

động từ

  1. 1quyết, chốt lại
  2. 2đặt trước (vé, phòng)
  3. 3ổn định, cố định

Cách viết chữ 定

địnhdìng

quyết định, xác định; ổn định

bộ宀(miên)

Âm Hán-Việt của 定

định — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Định' đúng là từ tiếng Việt, nhưng đứng một mình thì tiếng Việt hiểu là 'dự tính' (tôi định đi Hà Nội), còn 定 tiếng Trung là 'quyết, chốt, đặt trước'. Nghĩa gốc chỉ gặp lại trong từ ghép: quyết định (决定), xác định, ổn định.

Câu chuyện hình thành từ 定

Đây là một chữ đứng riêng thì lệch, ghép vào lại khớp hoàn toàn. Người Việt nói "tôi định đi Hà Nội" — mới là dự tính, còn ngỏ, chưa chắc gì. Nhưng cũng trong tiếng Việt, hễ chữ này đi cùng chữ khác thì nghĩa gốc trở về đủ: quyết định, xác định, ổn định, cố định, quy định, nhất định. Không từ nào trong số đó còn nghĩa "dự tính" cả; chữ nào cũng là chốt lại, làm cho yên.

Cái nghĩa trong đám từ ghép ấy mới đúng là 定 của tiếng Trung. 就这么定了 là chốt vậy nhé, không bàn nữa. 时间还没定 là giờ giấc chưa chốt. Người nói dùng nó lúc muốn đóng một chuyện lại.

Hình chữ cũng đi về phía "yên". Trên là bộ 宀 (miên, mái nhà); theo lối chiết tự truyền thống, phần dưới là bàn chân dừng lại dưới mái — đi đến nơi rồi thì thôi không đi nữa. Từ "dừng" ra "yên", từ "yên" ra "quyết".

Nghĩa đặt trước cũng mọc từ gốc ấy: 定房间, 定票 là chốt sẵn một chỗ cho yên tâm. Chính chỗ này 定 giẫm chân lên 订, một chữ đồng âm. Cách phân biệt thô mà tiện: 订 mang bộ lời nói, nghiêng về cái giao kèo với người bán; 定 mang mái nhà, nghiêng về việc đóng lại một chuyện còn dở.

Cách ghi nhớ từ 定

定 8 nét: bộ 宀 (miên, mái nhà) ở trên, phần dưới là 疋 — theo lối chiết tự truyền thống, bàn chân dừng lại dưới mái nhà thì mọi thứ yên, thành nghĩa 'chốt lại, ổn định'. Nghĩa hay dùng nhất đời thường là đặt trước: 定房间, 定票.

Ví dụ với từ 定

  • 时间还没定。

    Shíjiān hái méi dìng.

    Giờ giấc vẫn chưa chốt.

  • 我已经定了两张票。

    Wǒ yǐjīng dìng le liǎng zhāng piào.

    Tôi đã đặt hai vé rồi.

  • 我们定在几点见面?

    Wǒmen dìng zài jǐ diǎn jiànmiàn?

    Chúng ta hẹn gặp nhau lúc mấy giờ?

  • 就这么定了!

    Jiù zhème dìng le!

    Cứ quyết vậy nhé!

  • 房间定好了没有?

    Fángjiān dìng hǎo le méiyǒu?

    Phòng đặt xong chưa?

  • 这件事不是我一个人能定的。

    Zhè jiàn shì bú shì wǒ yí ge rén néng dìng de.

    Chuyện này không phải một mình tôi quyết được.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License