左右zuǒyòutả hữu

左右 (zuǒyòu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tả hữu", nghĩa tiếng Việt: khoảng, chừng, xấp xỉ; trái phải, hai bên; chi phối, điều khiển. Từ gồm 2 chữ: 左 (tả) + 右 (hữu), tổng cộng 10 nét.

Nghĩa của từ 左右

danh từ · động từ

  1. 1khoảng, chừng, xấp xỉ
  2. 2trái phải, hai bên
  3. 3chi phối, điều khiển

Cách viết các chữ trong từ 左右

tảzuǒ

bên trái; tả (chính trị)

bộ工(công)

Dễ nhầm右 在

hữuyòu

bên phải; hữu (chính trị)

bộ口(khẩu)

Dễ nhầm左 石

Âm Hán-Việt của 左右

tả hữu — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

'Tả hữu' không phải là từ người Việt dùng trong đời thường. Nghĩa hay gặp nhất của 左右 là 'khoảng chừng' và nó đứng SAU con số: 三十岁左右 là 'khoảng ba mươi tuổi'. Khi nói về phương hướng thì người Việt nói 'trái phải', 'hai bên'.

Cách ghép từ 左右

左 tả + 右 hữu → tả hữu

Câu chuyện hình thành từ 左右

Nghĩa ít ai học trước lại là nghĩa mở ra được cả từ: 左右 làm động từ, nghĩa chi phối. 这件事不是他一个人能左右的 — chuyện này một mình anh ta không xoay được. Hình dung rất cụ thể: kẻ đẩy được vật sang trái hay sang phải chính là kẻ đang cầm lái. Từ hai phía của bàn tay đến quyền quyết định, tiếng Trung chỉ đi một bước.

Cặp chữ này người Việt vẫn dùng, nhưng đã dồn hết vào một địa hạt: chính trị. Cánh tả, cánh hữu, tả khuynh, hữu khuynh — hồ sơ của cả hai chữ đều ghi sẵn nhánh nghĩa ấy bên cạnh nghĩa trái phải thường ngày. Ngoài chỗ đó ra, muốn nói chuyện đường sá thì ta quay về trái, phải, hai bên: 过马路要先看左右 là nhìn hai bên trước khi sang đường.

Còn nghĩa "khoảng chừng" thì đi kèm một điều kiện ít người để ý: trước nó phải là một lượng đo được, có đơn vị hẳn hoi. 三十岁左右, 六点左右, 两个小时左右, 三百块左右 — tuổi, giờ, thời lượng, tiền. Một tính từ trần hay một lượng mơ hồ thì nó không bám vào được; không ai nói 很多左右. Muốn ước lượng mà chưa có con số nào trong tay thì phải đổi sang 差不多.

Điều đáng nhớ là ba nghĩa ấy không lẫn vào nhau bao giờ, vì mỗi nghĩa đứng một chỗ khác nhau trong câu. Sau con số là "khoảng chừng"; sau động từ như 看 là "hai bên"; đứng ở vị trí động từ, có cả tân ngữ hoặc có 能 đằng trước, là "chi phối". Nhìn chỗ đứng trước, tra nghĩa sau.

Cách ghi nhớ từ 左右

左 (tả) là bên trái, 右 (hữu) là bên phải — gộp hai bên lại thành ý 'lệch bên này một tí, bên kia một tí', nên đặt sau con số là 'khoảng chừng'. Hai chữ đều 5 nét và trông rất giống nhau: 左 có 工 (công) ở dưới, 右 có 口 (khẩu) ở dưới — nhớ 'bên phải có cái miệng'.

Ví dụ với từ 左右

  • 他三十岁左右。

    Tā sānshí suì zuǒyòu.

    Anh ấy khoảng ba mươi tuổi.

  • 我六点左右到家。

    Wǒ liù diǎn zuǒyòu dào jiā.

    Khoảng sáu giờ tôi về đến nhà.

  • 这件衣服三百块左右吧?

    Zhè jiàn yīfu sānbǎi kuài zuǒyòu ba?

    Cái áo này chừng ba trăm tệ đúng không?

  • 过马路要先看左右。

    Guò mǎlù yào xiān kàn zuǒyòu.

    Qua đường phải nhìn hai bên trước.

  • 这件事不是他一个人能左右的。

    Zhè jiàn shì bú shì tā yí ge rén néng zuǒyòu de.

    Chuyện này không phải một mình anh ta chi phối được.

  • 会议开了两个小时左右。

    Huìyì kāi le liǎng ge xiǎoshí zuǒyòu.

    Cuộc họp kéo dài khoảng hai tiếng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License