siêuchāo
vượt, siêu việt, siêu
bộ走(tẩu)
Dễ nhầm起 趕
超过 (chāoguò) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "siêu quá", nghĩa tiếng Việt: vượt quá; vượt qua; hơn. Từ gồm 2 chữ: 超 (siêu) + 过 (quá), tổng cộng 18 nét.
động từ
siêuchāo
vượt, siêu việt, siêu
bộ走(tẩu)
Dễ nhầm起 趕
quáguò(過)
qua; lỗi; từng trải qua (quá)
bộ辶(sước)
Dễ nhầm这 边
siêu quá — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'siêu quá' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'vượt quá', 'hơn'. Chữ 超 đúng là 'siêu' trong 'siêu việt', 'siêu tốc'.
超 siêu + 过 quá → siêu quá
Một động từ tiếng Trung, ba chữ tiếng Việt, và chọn chữ nào là do thứ bị vượt quyết định. Vượt một người trên đường chạy: 他跑得快,很快就超过了别人. Vượt một cái ngưỡng đã đặt sẵn: 车速不能超过六十 — "không được quá sáu mươi". Vượt một con số đếm được: 参加的人超过一千 — chỗ này tiếng Việt chỉ cần chữ hơn.
Điểm chung của cả ba là luôn phải nêu tên cái vạch bị vượt. Tiếng Việt nói "hơn một nghìn người" gọn như một cụm danh từ, còn 超过 là động từ thật, sau nó phải có con số hoặc cái mốc. Cũng đừng lẫn 超过一千 với 一千多: một bên nói cái vạch đã bị vượt qua, một bên nói phần dôi ra. Và 不超过 chính là chỗ tiếng Việt dùng tối đa, không quá.
Chỗ dễ sai nhất nằm ở nghĩa "vượt qua". Tiếng Việt vượt qua được cả khó khăn, bệnh tật, một chặng đời — 超过 thì không. Nó chỉ vượt những thứ xếp hàng được, đo được, so được với nhau. Gặp khó khăn thì phải đổi hẳn động từ khác.
Riêng chữ 超 thì đang sống một đời thứ hai giống hệt bên tiếng Việt. Người Trung Quốc nói 超好吃, 超贵, 超快 y như người Việt nói siêu ngon, siêu rẻ, siêu tốc: nghĩa "vượt lên trên" bị kéo tuột xuống thành một chữ nhấn mức độ trong lời nói hằng ngày. Hai ngôn ngữ, cùng một bước trượt, mà mỗi bên trượt một mình.
超 (siêu) là vượt lên, 过 (quá) là qua — vượt qua một mốc. Chữ 超 có bộ 走 (tẩu, chạy) bên trái: muốn vượt thì phải chạy nhanh hơn.
他的成绩超过了我。
Tā de chéngjì chāoguò le wǒ.
Thành tích của cậu ấy đã vượt qua tôi.
这里的车速不能超过六十。
Zhèlǐ de chēsù bù néng chāoguò liùshí.
Tốc độ xe ở đây không được vượt quá sáu mươi.
参加的人超过一千。
Cānjiā de rén chāoguò yìqiān.
Số người tham gia hơn một nghìn.
费用超过了预算。
Fèiyòng chāoguò le yùsuàn.
Chi phí đã vượt quá dự toán.
不要超过时间。
Búyào chāoguò shíjiān.
Đừng để quá giờ.
他跑得快,很快就超过了别人。
Tā pǎo de kuài, hěn kuài jiù chāoguò le biérén.
Cậu ấy chạy nhanh, chẳng mấy chốc đã vượt người khác.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License