另外lìngwàilánh ngoại

另外 (lìngwài) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lánh ngoại", nghĩa tiếng Việt: ngoài ra; cái khác, người khác; còn nữa. Từ gồm 2 chữ: 另 (lánh) + 外 (ngoại), tổng cộng 10 nét.

Nghĩa của từ 另外

  1. 1(đại từ) ngoài ra
  2. 2(phó từ) cái khác, người khác
  3. 3(liên từ) còn nữa

Cách viết các chữ trong từ 另外

lánhlìng

khác, riêng ra

bộ口(khẩu)

ngoạiwài

ngoài, bên ngoài; ngoại quốc

bộ夕(tịch)

Dễ nhầm处 多

Âm Hán-Việt của 另外

lánh ngoại — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

'Lánh ngoại' không phải là từ tiếng Việt. Khi nối câu, người Việt nói 'ngoài ra', 'còn nữa'; khi chỉ vật thì nói 'cái khác', 'một cái nữa'.

Cách ghép từ 另外

另 lánh + 外 ngoại → lánh ngoại

Câu chuyện hình thành từ 另外

另外 làm được hai việc mà những từ nối cùng nghĩa với nó không làm được. Nó mở một ý mới như 此外: 另外,我还有一件事要说. Nhưng nó còn đứng trước danh từ để chỉ một cái khác: 另外那个人是谁, 另外的事情以后再说. Chỉ ở việc thứ nhất thì hai từ mới thay nhau được.

Việc thứ hai mới là chỗ người Việt hay xếp ngược. Tiếng Việt để chữ khác đứng sau: cái khác, người khác, một cái nữa. Tiếng Trung đặt 另外 lên trước, và giữa nó với danh từ thường còn một lượng từ đỡ: 另外一个, 另外一本书. Câu 这个不行,你给我另外一个吧 dịch xuôi là "đưa tôi cái khác", nhưng trật tự thì lộn hẳn so với tiếng Việt.

Có một dạng ngắn hơn là 另, và nó chặt hơn hẳn: 另 phải dính liền với số từ và lượng từ — 另一个, 另一半 — không đứng đầu câu làm từ nối, cũng không đi với 的. Nhớ 另外 là bản rộng rãi, 另 là bản gọn.

Còn một từ hay bị đem ra thay là 别的. 别的 để trống, cái nào khác cũng được: 我想看别的. 另外 thì nghiêng về một cái khác đã có sẵn trong đầu người nói, cái còn lại trong một nhóm đã biết. Khối lánh ngoại thì tiếng Việt bỏ trống hẳn, nên đường vào từ này không đi qua âm mà đi qua chỗ nó đứng trong câu.

Cách ghi nhớ từ 另外

另 (lánh) là 'khác', 外 (ngoại) là 'bên ngoài' — cái khác nằm ngoài cái vừa nói, thành 'ngoài ra'. Chữ 外 chỉ 5 nét, bộ 夕 (tịch, chiều tối) nằm bên trái.

Ví dụ với từ 另外

  • 另外,我还有一件事要说。

    Lìngwài, wǒ hái yǒu yí jiàn shì yào shuō.

    Ngoài ra, tôi còn một việc muốn nói.

  • 我买了两本书,另外还买了一支笔。

    Wǒ mǎi le liǎng běn shū, lìngwài hái mǎi le yì zhī bǐ.

    Tôi mua hai quyển sách, ngoài ra còn mua một cây bút.

  • 另外那个人是谁?

    Lìngwài nàge rén shì shéi?

    Người kia là ai vậy?

  • 这个不行,你给我另外一个吧。

    Zhège bù xíng, nǐ gěi wǒ lìngwài yí ge ba.

    Cái này không được, bạn đưa tôi cái khác đi.

  • 除了他,另外没有人知道。

    Chúle tā, lìngwài méiyǒu rén zhīdào.

    Ngoài anh ấy ra thì không còn ai biết.

  • 另外的事情以后再说。

    Lìngwài de shìqing yǐhòu zài shuō.

    Những việc khác để sau hãy nói.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License