许多xǔduōhứa đa

phồn thể: 許多

许多 (xǔduō) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hứa đa", nghĩa tiếng Việt: rất nhiều; nhiều. Từ gồm 2 chữ: 许 (hứa) + 多 (đa), tổng cộng 12 nét.

Nghĩa của từ 许多

số từ

  1. 1rất nhiều
  2. 2nhiều

Cách viết các chữ trong từ 许多

hứaxǔ(許)

cho phép; có lẽ; nhiều

bộ讠(ngôn)

đaduō

nhiều

bộ夕(tịch)

Dễ nhầm夕 名

Âm Hán-Việt của 许多

hứa đa — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'hứa đa' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nhiều', 'rất nhiều'. Chữ 许 ở đây không mang nghĩa 'cho phép' mà là 'nhiều'.

Cách ghép từ 许多

许 hứa + 多 đa → hứa đa

Câu chuyện hình thành từ 许多

许多 và 很多 dịch ra tiếng Việt y hệt nhau, nhưng chỉ một trong hai đứng được ở cuối câu. 人很多 là một câu trọn vẹn — người thì đông. Còn 许多 thì không bao giờ làm vị ngữ: nó chỉ sống ở phía trước danh từ, 许多人, 许多书, 许多时间. Đây là phép thử nhanh nhất để biết mình đang dùng đúng chữ hay không.

Cách nó bám vào danh từ cũng gọn: dán thẳng, không cần lượng từ đỡ ở giữa, không cần 的. 书架上有许多书, 他有许多朋友. Và đừng thêm 很 hay 太 vào trước — bản thân khối chữ này đã gánh sẵn phần "rất" rồi, chồng thêm một chữ nhấn nữa là thừa.

Nó đứng đầu câu làm chủ ngữ được, và đó là chỗ nó hay xuất hiện nhất: 许多人不知道这件事. Nó cũng nhận cả những thứ không đếm bằng cái — 许多时间, 许多年 — nên 许多年以后 là một mở đầu rất quen của lối kể chuyện.

Chữ nhiều của tiếng Việt lại là một tính từ đủ quyền: đứng trước danh từ được ("nhiều người"), đứng cuối câu cũng được ("người nhiều quá"), nhận thêm rất, quá thoải mái. Bản năng tiếng Việt vì thế đẩy ta làm đúng những việc mà 许多 từ chối. Cách an toàn là nhớ nó như một khối chỉ có một chỗ đứng duy nhất — ngay trước danh từ, không lùi ra sau — còn khi cần một chữ linh hoạt cho lời nói hằng ngày thì đã có 很多 và 不少.

Cách ghi nhớ từ 许多

许 (hứa) ngoài nghĩa 'cho phép' còn nghĩa 'nhiều'; 多 (đa) là nhiều — ghép hai chữ cùng nghĩa cho mạnh. Chữ 许 có bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái, dấu vết của nghĩa 'hứa hẹn'.

Ví dụ với từ 许多

  • 他有许多朋友。

    Tā yǒu xǔduō péngyou.

    Anh ấy có rất nhiều bạn.

  • 书架上有许多书。

    Shūjià shàng yǒu xǔduō shū.

    Trên giá có rất nhiều sách.

  • 许多人不知道这件事。

    Xǔduō rén bù zhīdào zhè jiàn shì.

    Nhiều người không biết chuyện này.

  • 他花了许多时间准备。

    Tā huā le xǔduō shíjiān zhǔnbèi.

    Anh ấy bỏ rất nhiều thời gian chuẩn bị.

  • 这里有许多好吃的。

    Zhèlǐ yǒu xǔduō hǎochī de.

    Ở đây có nhiều món ngon.

  • 许多年以后他回来了。

    Xǔduō nián yǐhòu tā huílái le.

    Nhiều năm sau anh ấy quay lại.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License