效果xiàoguǒhiệu quả

效果 (xiàoguǒ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hiệu quả", nghĩa tiếng Việt: hiệu quả; tác dụng; kết quả đạt được. Từ gồm 2 chữ: 效 (hiệu) + 果 (quả), tổng cộng 18 nét.

Nghĩa của từ 效果

danh từ

  1. 1hiệu quả
  2. 2tác dụng
  3. 3kết quả đạt được

Cách viết các chữ trong từ 效果

hiệuxiào

hiệu quả; bắt chước

bộ攴(phộc)

quảguǒ

trái cây; kết quả

bộ木(mộc)

Dễ nhầm里 课

Âm Hán-Việt của 效果

hiệu quả — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'hiệu quả' đúng là từ 'hiệu quả' tiếng Việt, nghĩa trùng: kết quả do một việc tác động mà có. Khác ở chỗ dùng — tiếng Việt nói được 'làm việc hiệu quả' như tính từ, còn 效果 chỉ là danh từ, muốn khen phải nói 效果很好.

Cách ghép từ 效果

效 hiệu + 果 quả → hiệu quả

Câu chuyện hình thành từ 效果

Tiếng Việt có mấy chữ hiệu hay bị gộp làm một. Hiệu trưởng mang chữ 校, chữ của trường học. Tín hiệu, ký hiệu, danh hiệu mang chữ 号, chữ của dấu và tên gọi. Còn hiệu trong hiệu quả là 效 — chẳng dính gì hai chữ kia; nghĩa của nó là công hiệu, cái tác động mà một việc gây ra được.

效 mười nét, bên phải là bộ 攴 (phộc), vốn vẽ bàn tay cầm roi, viết gọn thành 攵. Đó là bộ của những chữ nói về việc tác động lên vật khác: 教 dạy, 放 thả, 收 thu. Từ điển còn ghi cho 效 một nghĩa nữa mà tiếng Việt gần như đánh rơi: bắt chước, làm theo. Hai nghĩa gặp nhau ở một ý: làm theo đúng khuôn thì ra kết quả như khuôn.

Chữ thứ hai thì hiền lành: 果 tám nét, bộ 木 (mộc), theo lối chiết tự truyền thống là hình cái cây đội quả trên ngọn. Nghĩa "trái" và nghĩa "kết quả" nằm sẵn trong cùng một chữ, và tiếng Việt giữ cả hai: hoa quả bên này, kết quả, hậu quả, thành quả, nhân quả bên kia. Cộng thêm họ của 效 — hiệu lực, hiệu suất, hữu hiệu, vô hiệu, hiệu ứng — thì 效果 chỉ là chỗ hai dãy chữ quen gặp nhau: quả do công sức sinh ra.

Còn một chỗ phải canh. 效果 là danh từ và chỉ là danh từ, nên câu quen miệng "làm việc rất hiệu quả" không dịch thẳng được. Muốn khen thì đi vòng: 效果很好, hoặc đổi hẳn chữ — 很有效 cho "có hiệu", 效率很高 cho "hiệu suất cao".

Cách ghi nhớ từ 效果

效 (hiệu) là công hiệu, 果 (quả) là quả, là kết quả — cái quả do công sức sinh ra. Chữ 效 10 nét, bên phải là bộ 攴 (phộc, tay cầm roi) viết thành 攵, bộ hay gặp ở chữ chỉ sự tác động: 教, 放, 收.

Ví dụ với từ 效果

  • 这个药的效果很好。

    Zhège yào de xiàoguǒ hěn hǎo.

    Thuốc này hiệu quả rất tốt.

  • 学了三个月,效果怎么样?

    Xué le sān ge yuè, xiàoguǒ zěnmeyàng?

    Học ba tháng rồi, hiệu quả thế nào?

  • 这种办法没有什么效果。

    Zhè zhǒng bànfǎ méiyǒu shénme xiàoguǒ.

    Cách này chẳng có hiệu quả gì.

  • 早上学习的效果最好。

    Zǎoshang xuéxí de xiàoguǒ zuì hǎo.

    Học buổi sáng là hiệu quả nhất.

  • 广告的效果比想的还大。

    Guǎnggào de xiàoguǒ bǐ xiǎng de hái dà.

    Hiệu quả của quảng cáo còn lớn hơn mình nghĩ.

  • 只有坚持才会有效果。

    Zhǐyǒu jiānchí cái huì yǒu xiàoguǒ.

    Chỉ có kiên trì mới có hiệu quả.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License