vĩnhyǒng
mãi mãi, lâu dài
bộ水(thuỷ)
永远 (yǒngyuǎn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "vĩnh viễn", nghĩa tiếng Việt: mãi mãi; vĩnh viễn; đời đời. Từ gồm 2 chữ: 永 (vĩnh) + 远 (viễn), tổng cộng 12 nét.
phó từ · danh từ
vĩnhyǒng
mãi mãi, lâu dài
bộ水(thuỷ)
viễnyuǎn(遠)
xa; xa xôi; viễn vông
bộ辶(sước)
Dễ nhầm运 近
vĩnh viễn — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'vĩnh viễn' đúng là từ tiếng Việt, nghĩa trùng: mãi mãi. Khác chút ở cách dùng — tiếng Việt hay dùng cho việc mất hẳn ('mất vĩnh viễn'), còn 永远 dùng thoải mái cả trong lời hứa, lời chúc: 我永远爱你.
永 vĩnh + 远 viễn → vĩnh viễn
Người học thư pháp bắt đầu bằng đúng một chữ: 永. Theo lối dạy truyền thống vẫn gọi là "vĩnh tự bát pháp", tám phép bút cơ bản của lối chữ khải đều có mặt trong chữ này, nên viết đi viết lại nó cho quen tay là coi như đã cầm được cây bút. Chữ dùng để tập suốt đời lại chính là chữ mang nghĩa "mãi mãi".
Nghĩa lâu dài ấy không đến từ cái đồng hồ mà từ dòng nước: 永 thuộc bộ 水 (thuỷ), và theo cách giải thích cổ, chữ vẽ một dòng chảy dài, tách nhánh rồi chảy tiếp không dứt. 远 thì mang bộ 辶 (sước, bước đi) — xa là thứ đo bằng chân. Hai chữ cho hai trục: dài về thời gian, xa về không gian, phía nào cũng không thấy điểm dừng.
Chữ 远 nuôi một họ từ khá đông trong tiếng Việt: viễn cảnh, viễn thị, kính viễn vọng, viễn xứ, viễn thông, và cả viễn vông — cái xa đến mức không còn bám vào đâu nữa. Chữ 永 kín tiếng hơn, gần như chỉ đi với vài người bạn cũ: vĩnh viễn, vĩnh cửu, vĩnh hằng, vĩnh biệt.
Khác biệt nặng nhất là chỗ đứng trong câu. 永远 là trạng ngữ, đặt trước động từ, và rất hay đi cùng phủ định: 我永远不会忘记你, 有些事情永远说不清楚. Tiếng Việt không cho vĩnh viễn vào chỗ đó — không ai nói "tôi vĩnh viễn không quên bạn". Câu trên phải thành "không bao giờ quên", câu dưới thành "mãi mãi không nói cho rõ được". Trên thực tế, 永远 rơi vào mãi mãi và không bao giờ nhiều hơn hẳn vĩnh viễn.
永 (vĩnh) là lâu dài, 远 (viễn) là xa — dài mãi đến chỗ xa nhất. Chữ 永 chỉ 5 nét, thuộc bộ 水 (thuỷ): theo lối chiết tự truyền thống là dòng nước chảy hoài không dứt.
我永远不会忘记你。
Wǒ yǒngyuǎn bú huì wàngjì nǐ.
Tôi sẽ không bao giờ quên bạn.
他说他会永远爱她。
Tā shuō tā huì yǒngyuǎn ài tā.
Anh ấy nói sẽ yêu cô ấy mãi mãi.
你会永远住在这儿吗?
Nǐ huì yǒngyuǎn zhù zài zhèr ma?
Bạn sẽ ở đây mãi sao?
有些事情永远说不清楚。
Yǒuxiē shìqing yǒngyuǎn shuō bu qīngchu.
Có những chuyện mãi mãi không nói cho rõ được.
妈妈永远是最关心我的人。
Māma yǒngyuǎn shì zuì guānxīn wǒ de rén.
Mẹ mãi mãi là người quan tâm tôi nhất.
这个世界上没有永远的第一名。
Zhège shìjiè shàng méiyǒu yǒngyuǎn de dì yī míng.
Trên đời không có ai đứng nhất mãi mãi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License