人生rénshēngnhân sinh

人生 (rénshēng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nhân sinh", nghĩa tiếng Việt: đời người; cuộc đời. Từ gồm 2 chữ: 人 (nhân) + 生 (sinh), tổng cộng 7 nét.

Nghĩa của từ 人生

danh từ

  1. 1đời người
  2. 2cuộc đời

Cách viết các chữ trong từ 人生

nhânrén

người, con người

bộ人(nhân)

Dễ nhầm入 八

sinhshēng

sinh ra, sống; người đang học

bộ生(sinh)

Dễ nhầm牛 先

Âm Hán-Việt của 人生

nhân sinh — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'nhân sinh' đứng riêng thì người Việt không nói; nó gần như chỉ còn trong cụm 'nhân sinh quan'. Người Việt nói 'đời người', 'cuộc đời'. Cẩn thận đừng lẫn 人生 (đời người) với 生人 (người lạ) — đảo chữ là đổi nghĩa.

Cách ghép từ 人生

人 nhân + 生 sinh → nhân sinh

Câu chuyện hình thành từ 人生

Từ này có mặt trong tiếng Việt, nhưng chỉ ở đúng một chỗ: nhân sinh quan — cách một người nhìn về đời. Chi tiết ấy nói luôn cả tầng nghĩa của 人生. Nó không phải chuyện sống hằng ngày, mà là cả cuộc đời khi ta lùi lại đủ xa để nhìn thấy toàn bộ nó cùng lúc.

Đặt cạnh 生活 mới rõ ranh giới. 生活 là cơm nước, đi làm, trả tiền nhà — cái đang diễn ra sáng nay. 人生 là quãng dài chứa tất cả những sáng như thế: 人生只有一次, 你的人生目标是什么. Đem 生活 vào hai câu ấy thì câu tụt xuống thành chuyện lịch sinh hoạt. Còn 一生 lại đo bằng chiều dài, hợp với những câu kể trọn một đời người từ đầu đến cuối.

Trong câu, 人生 dùng được cả khi không có ai sở hữu nó. 人生就像一次长长的旅行 nói về đời của mọi người, không riêng ai. Gắn thêm người sở hữu là nó thu lại thành đời của một cá nhân: 那本书改变了他的人生. Muốn lấy ra một điểm nằm bên trong quãng đời ấy thì phải có 中 — 这是我人生中最快乐的一天 — bỏ chữ 中 đi là câu chông chênh.

Tiếng Việt phân đôi đúng ở chỗ ấy, chỉ khác là bằng hai từ rời. Không có người sở hữu thì ta nói đời người: "đời người chỉ có một lần". Có người sở hữu thì đổi sang cuộc đời: "quyển sách đó đã thay đổi cuộc đời anh ấy". Một chữ Hán, hai lối nói tiếng Việt, và cái quyết định chọn lối nào lại nằm ở chỗ câu có nhắc tới ai hay không.

Cách ghi nhớ từ 人生

人 (nhân) là người, 生 (sinh) là sống — 'đời người'. Cả hai chữ đều rất ít nét (2 nét và 5 nét) và mỗi chữ tự là một bộ thủ, nên đây là một trong những từ dễ viết nhất của HSK 4.

Ví dụ với từ 人生

  • 人生只有一次。

    Rénshēng zhǐ yǒu yí cì.

    Đời người chỉ có một lần.

  • 这是我人生中最快乐的一天。

    Zhè shì wǒ rénshēng zhōng zuì kuàilè de yì tiān.

    Đây là ngày vui nhất trong đời tôi.

  • 你的人生目标是什么?

    Nǐ de rénshēng mùbiāo shì shénme?

    Mục tiêu cuộc đời của bạn là gì?

  • 人生不可能一直顺利。

    Rénshēng bù kěnéng yìzhí shùnlì.

    Cuộc đời không thể lúc nào cũng thuận lợi.

  • 那本书改变了他的人生。

    Nà běn shū gǎibiàn le tā de rénshēng.

    Quyển sách đó đã thay đổi cuộc đời anh ấy.

  • 人生就像一次长长的旅行。

    Rénshēng jiù xiàng yí cì cháng cháng de lǚxíng.

    Đời người giống như một chuyến đi dài.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License