管guǎnquản

管 (guǎn) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "quản", nghĩa tiếng Việt: quản lý, trông coi; để ý, can thiệp; cái ống. Chữ 管 có 14 nét, thuộc bộ 竹.

Nghĩa của từ 管

  1. 1(động từ) quản lý, trông coi
  2. 2(danh từ) để ý, can thiệp
  3. 3(lượng từ) cái ống

Cách viết chữ 管

quảnguǎn

quản lý; cái ống; mặc kệ

bộ竹(trúc)

Âm Hán-Việt của 管

quản — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'quản' đúng là chữ 'quản' người Việt vẫn dùng: quản lý, quản gia, 'ai quản việc này', 'chẳng quản khó nhọc' — nghĩa trông coi, để ý đều trùng với 管. Nghĩa 'cái ống' tiếng Việt cũng giữ, nhưng dồn hết vào từ chuyên môn: khí quản, thực quản, huyết quản, mao quản — nên ngoài phòng khám thì hiếm khi nghe.

Câu chuyện hình thành từ 管

Mục từ này thoạt nhìn như hai chữ bị dán nhầm vào nhau. 水管 là cái ống nước. 管理 là quản lý. 这件事谁管 là việc này ai lo. Ống tre với chuyện điều hành thì dính dáng gì đến nhau?

Manh mối nằm ở bộ thủ: 管 mang bộ 竹 (trúc, cây tre), nên lớp nghĩa cổ nhất của nó là một vật bằng tre — cái ống, mà cụ thể là ống sáo. Theo cách giải thích cổ, 管 còn từng là tên gọi của cái chìa khoá, vốn là một đoạn ống luồn vào ổ; sách xưa chép việc giao cho ai "cái 管 của cửa bắc" tức là giao cho người ấy trông coi cửa thành. Cầm chìa khoá, thế là thành người đứng ra 管.

Người Việt thường tưởng mình chỉ giữ nửa sau của chữ này: quản lý, quản trị, cai quản, quản gia, chủ quản, hay câu "chẳng quản khó nhọc". Nhưng nửa cái ống cũng còn nguyên, chỉ là nó dọn vào sống bên trong cơ thể người: khí quản, thực quản, huyết quản — 气管, 食管, 血管, đúng chữ ấy. Hai nghĩa tưởng rời nhau hoá ra đều nằm sẵn trong vốn từ của bạn, chỉ khác phòng.

Khác biệt còn lại là độ tự do. Quản tiếng Việt hầu như phải có chữ đi kèm mới đứng được, còn 管 là động từ thường ngày, một mình vẫn đủ. Nó lại mang thêm một nghĩa mà quản của ta không có: để ý, xen vào. 你别管他 không phải "đừng quản nó" mà là "kệ nó đi". Và cách dùng nhiều nhất của cả chữ là lúc nó thôi làm động từ: 不管多难我都要试一试 — 不管 đã thành liên từ "dù, bất kể".

Cách ghi nhớ từ 管

管 có bộ 竹 (trúc, cây tre) ở trên, 14 nét — nghĩa gốc là cái ống tre, còn thấy trong 水管 (ống nước). Nghĩa 'quản lý, trông coi' là nghĩa mượn về sau. Nhớ thêm cụm rất hay gặp: 不管 = 'bất kể, dù'.

Ví dụ với từ 管

  • 这件事谁管?

    Zhè jiàn shì shéi guǎn?

    Việc này ai quản?

  • 妈妈管我管得很严。

    Māma guǎn wǒ guǎn de hěn yán.

    Mẹ quản tôi rất nghiêm.

  • 你别管他,让他自己想。

    Nǐ bié guǎn tā, ràng tā zìjǐ xiǎng.

    Bạn đừng để ý đến nó, để nó tự nghĩ.

  • 他管着公司的钱。

    Tā guǎn zhe gōngsī de qián.

    Anh ấy nắm tiền của công ty.

  • 不管多难,我都要试一试。

    Bùguǎn duō nán, wǒ dōu yào shì yi shì.

    Dù khó thế nào tôi cũng phải thử.

  • 水管坏了,得找人来修。

    Shuǐguǎn huài le, děi zhǎo rén lái xiū.

    Ống nước hỏng rồi, phải gọi người đến sửa.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License