任务rènwunhiệm vụ

phồn thể: 任務

任务 (rènwu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nhiệm vụ", nghĩa tiếng Việt: nhiệm vụ; công việc được giao. Từ gồm 2 chữ: 任 (nhiệm) + 务 (vụ), tổng cộng 11 nét.

Nghĩa của từ 任务

danh từ

  1. 1nhiệm vụ
  2. 2công việc được giao

Cách viết các chữ trong từ 任务

nhiệmrèn

nhiệm vụ, gánh vác; mặc cho

bộ人(nhân)

vụwù(務)

việc, nhiệm vụ; chuyên tâm vào

bộ夂(truy)

Dễ nhầm各 条

Âm Hán-Việt của 任务

nhiệm vụ — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'nhiệm vụ' đúng là từ 'nhiệm vụ' tiếng Việt, nghĩa giống hệt: việc được giao và phải hoàn thành. Đây là một trong những từ dễ nhớ nhất của cấp này.

Cách ghép từ 任务

任 nhiệm + 务 vụ → nhiệm vụ

Câu chuyện hình thành từ 任务

Hai chữ này bạn thuộc từ lâu rồi, chỉ là chưa xếp chúng vào cùng một chỗ. 任 là chữ nằm trong trách nhiệm, chủ nhiệm, nhiệm kỳ, bổ nhiệm, tín nhiệm — và cũng chính nó, đọc chệch đi một âm, có mặt trong nhậm chức. 务 là chữ nằm trong phục vụ, nghĩa vụ, chức vụ, công vụ, nội vụ. Học một từ mà nhận về hơn chục từ đã sẵn trong đầu.

任 mang bộ 人 (nhân) bên trái, và từ điển ghi nghĩa của nó gồm cả "gánh vác" lẫn "mặc cho". Nghĩa thứ hai nghe lạc lõng, nhưng chính nó cho ra 任何 (bất kỳ): mặc cho là cái nào cũng được. 务 mang bộ 夂 (truy), nghĩa vừa là việc phải làm vừa là chuyên tâm vào việc ấy. Một chữ nói ai gánh, một chữ nói gánh cái gì.

Nhận ra hai chữ này còn lãi thêm khoản nữa: hàng loạt từ tiếng Trung chưa học bỗng đọc được. 责任 đúng là trách nhiệm, 主任 là chủ nhiệm, 服务 là phục vụ, 服务员 là người phục vụ, 义务 là nghĩa vụ. Cả cụm dựng trên đúng hai chữ vừa gặp.

Khác biệt còn lại là độ trang trọng, lệch đúng một bậc. 任务 tiếng Trung dùng được cho mọi việc được giao: bài tập về nhà, một đơn hàng phải xong trong ngày, một màn trong trò chơi. Nhiệm vụ tiếng Việt nghe nghiêm hơn thế, nó gợi mệnh lệnh từ trên xuống. Câu 任务太多,做不完 đặt vào một văn phòng Việt Nam sẽ thành "việc nhiều quá, làm không xuể" — ít ai gọi đống việc thường ngày là nhiệm vụ.

Cách ghi nhớ từ 任务

任 (nhiệm) là gánh vác, 务 (vụ) là việc phải làm — đúng chữ 'nhiệm vụ'. Chữ 任 có bộ 人 (nhân) đứng bên trái: việc thì phải có người gánh.

Ví dụ với từ 任务

  • 这个任务很重要。

    Zhège rènwu hěn zhòngyào.

    Nhiệm vụ này rất quan trọng.

  • 他完成了今天的任务。

    Tā wánchéng le jīntiān de rènwu.

    Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ hôm nay.

  • 老师给我们一个新任务。

    Lǎoshī gěi wǒmen yí ge xīn rènwu.

    Thầy giao cho chúng tôi một nhiệm vụ mới.

  • 任务太多,做不完。

    Rènwu tài duō, zuò bù wán.

    Nhiệm vụ nhiều quá, làm không xuể.

  • 你的任务是什么?

    Nǐ de rènwu shì shénme?

    Nhiệm vụ của bạn là gì?

  • 大家一起努力完成任务。

    Dàjiā yìqǐ nǔlì wánchéng rènwu.

    Mọi người cùng cố gắng hoàn thành nhiệm vụ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License