装zhuāngtrang

phồn thể: 裝

装 (zhuāng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "trang", nghĩa tiếng Việt: đựng, xếp vào; lắp, cài đặt; giả vờ. Chữ 装 có 12 nét, thuộc bộ 衣.

Nghĩa của từ 装

động từ

  1. 1đựng, xếp vào
  2. 2lắp, cài đặt
  3. 3giả vờ

Cách viết chữ 装

trangzhuāng(裝)

mặc, đựng; trang bị

bộ衣(y)

Âm Hán-Việt của 装

trang — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'trang' không đứng một mình trong tiếng Việt theo nghĩa này; nó chỉ còn trong từ ghép 'trang bị', 'trang phục', 'trang điểm'. Người Việt nói 'đựng', 'lắp', 'cài', và 'giả vờ' cho nghĩa 装作.

Câu chuyện hình thành từ 装

Bộ thủ của 装 là 衣 (y, áo), nằm ở phần dưới chữ. Theo lối chiết tự truyền thống, gốc của nó là chuyện sắm sửa quần áo, gói ghém đồ đạc trước một chuyến đi — dấu vết còn nguyên trong 行装 (hành trang) và 服装 (phục trang). Từ động tác nhét đồ vào bọc ấy mới ra nghĩa hằng ngày: đựng, xếp vào.

Nghĩa thứ hai chỉ là bước tiếp theo, đổi vật mà thôi. Nhét đồ vào túi là 装, gắn máy điều hoà vào tường cũng là 装, và ngày nay cài phần mềm vào máy vẫn là chữ ấy. Tiếng Việt đổi từ ở mỗi chỗ — đựng, cho vào, lắp, cài — còn bên kia vẫn chỉ một chữ.

Nghĩa thứ ba mới là chỗ bất ngờ. Đã là khoác cái vỏ ngoài lên thì khoác một vẻ mặt không thật cũng là 装: 他没生气,只是装的. Người Việt không nhận ra ngay vì ta gọi việc đó bằng tiếng thuần Việt giả vờ, nhưng chữ Hán thì vẫn nằm trong tay ta ở một từ khác: nguỵ trang (伪装) — mặc một lớp ngoài để đánh lừa. Bên cạnh là vũ trang, trang bị, trang điểm, đều xoay quanh việc sắm sửa và khoác lên.

Khi đặt câu, để ý xem cái gì làm chủ ngữ. Đồ chứa đứng đầu thì 装 nhận thẳng tân ngữ: 这个瓶子能装很多水. Còn khi ta là người xếp đồ, câu thường cần một hướng đi kèm: 把水果装进袋子里. Riêng nghĩa giả vờ thì 装 đứng trơ được, như trong câu quen thuộc 别装了.

Cách ghi nhớ từ 装

装 12 nét, bộ 衣 (y, áo) nằm ở dưới — gốc là sắm sửa quần áo, đóng gói hành trang; từ đó ra cả nghĩa 'đựng vào, lắp vào' lẫn nghĩa 'khoác vỏ ngoài mà giả vờ'. Phần 壮 ở trên chỉ mượn âm.

Ví dụ với từ 装

  • 这个箱子里装的是什么?

    Zhège xiāngzi lǐ zhuāng de shì shénme?

    Trong cái thùng này đựng gì vậy?

  • 请把水果装进袋子里。

    Qǐng bǎ shuǐguǒ zhuāng jìn dàizi lǐ.

    Xin cho hoa quả vào túi giúp tôi.

  • 工人正在给我家装空调。

    Gōngrén zhèngzài gěi wǒ jiā zhuāng kōngtiáo.

    Công nhân đang lắp điều hoà cho nhà tôi.

  • 他没生气,只是装的。

    Tā méi shēngqì, zhǐshì zhuāng de.

    Anh ấy không giận đâu, chỉ giả vờ thôi.

  • 别装了,我都知道。

    Bié zhuāng le, wǒ dōu zhīdào.

    Đừng giả vờ nữa, tôi biết hết rồi.

  • 这个瓶子能装很多水。

    Zhège píngzi néng zhuāng hěn duō shuǐ.

    Cái chai này đựng được rất nhiều nước.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License