期qīkỳ

期 (qī) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "kỳ", nghĩa tiếng Việt: kỳ, thời kỳ; kỳ hạn; số (báo, tạp chí), khoá (lớp học). Chữ 期 có 12 nét, thuộc bộ 月.

Nghĩa của từ 期

lượng từ

  1. 1kỳ, thời kỳ
  2. 2kỳ hạn
  3. 3số (báo, tạp chí), khoá (lớp học)

Cách viết chữ 期

kỳqī

kỳ hạn, thời kỳ; mong đợi

bộ月(nguyệt)

Dễ nhầm欺 旗

Âm Hán-Việt của 期

kỳ — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'kỳ' đúng là chữ 'kỳ' tiếng Việt trong 'kỳ thi', 'kỳ hạn', 'học kỳ', 'kỳ này, kỳ trước' — nghĩa khoảng thời gian, lần, số báo đều trùng với 期.

Câu chuyện hình thành từ 期

Học kỳ, kỳ thi, kỳ hạn, thời kỳ, định kỳ, nhiệm kỳ, chu kỳ, kỳ vọng — tiếng Việt gọi chữ kỳ ra liên tục, nhưng lần nào cũng phải cặp nó với một chữ khác. Bỏ chữ kia đi thì kỳ đứng trơ, không nói được gì. Tiếng Trung thì cho 期 sống tự do: 这个班一共办了三期 là "lớp này mở được ba khoá", 这是最新一期的杂志 là "số mới nhất".

期 mười hai nét, và điểm đáng nhớ là nó mang bộ 月 (nguyệt, mặt trăng), không phải một bộ nào chỉ ngày hay giờ. Thời gian trong thế giới của chữ này được đếm bằng tuần trăng: một kỳ là một vòng trăng tròn rồi khuyết. Phần 其 bên trái chỉ mượn âm, không góp nghĩa, nên đừng tìm ý nghĩa ở đó.

Từ "khoảng thời gian có mốc", chữ toả ra ba hướng và tiếng Việt đi theo cả ba. Hướng thứ nhất là đoạn: thời kỳ, 学期. Hướng thứ hai là hạn: 到期, 过期. Hướng thứ ba lạ hơn — từ điển ghi cho 期 cả nghĩa mong đợi, vì chờ đến một mốc đã hẹn thì tự nhiên sinh ra trông ngóng; đó là chữ kỳ trong kỳ vọng.

Chỗ dễ trượt chính là nhóm thứ hai. 牛奶过期了 phải dịch "sữa hết hạn rồi", 你的护照什么时候到期 là "hộ chiếu khi nào hết hạn" — người Việt không nói "quá kỳ" hay "đến kỳ", dù âm Hán-Việt bày sẵn ra như thế. Ở ô đó tiếng Việt đã giao việc cho chữ hạn, còn kỳ lui về giữ những đoạn thời gian có tên.

Cách ghi nhớ từ 期

期 có bộ 月 (nguyệt, mặt trăng) bên phải, 12 nét — thời gian xưa đếm theo tuần trăng nên chữ chỉ 'kỳ hạn' mang mặt trăng; phần bên trái 其 chỉ mượn âm. Nhớ cặp 到期 'đến hạn' và 过期 'quá hạn'.

Ví dụ với từ 期

  • 这是最新一期的杂志。

    Zhè shì zuì xīn yì qī de zázhì.

    Đây là số mới nhất của tạp chí.

  • 这个学期我很忙。

    Zhège xuéqī wǒ hěn máng.

    Học kỳ này tôi rất bận.

  • 你的护照什么时候到期?

    Nǐ de hùzhào shénme shíhou dàoqī?

    Hộ chiếu của bạn khi nào hết hạn?

  • 假期我打算回老家。

    Jiàqī wǒ dǎsuàn huí lǎojiā.

    Kỳ nghỉ tôi định về quê.

  • 这个班一共办了三期。

    Zhège bān yígòng bàn le sān qī.

    Lớp này tổng cộng đã mở ba khoá.

  • 牛奶过期了,别喝。

    Niúnǎi guòqī le, bié hē.

    Sữa hết hạn rồi, đừng uống.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License