仅jǐncận

phồn thể: 僅

仅 (jǐn) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cận", nghĩa tiếng Việt: chỉ; chỉ có; mới chỉ. Chữ 仅 có 4 nét, thuộc bộ 人.

Nghĩa của từ 仅

phó từ

  1. 1chỉ
  2. 2chỉ có
  3. 3mới chỉ

Cách viết chữ 仅

cậnjǐn(僅)

chỉ, chỉ có

bộ人(nhân)

Âm Hán-Việt của 仅

cận — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'cận' không phải là từ tiếng Việt mang nghĩa này — 'cận' của tiếng Việt là gần (cận thị, cận cảnh), khác hẳn. 仅 nghĩa là 'chỉ', là cách nói của văn viết thay cho 只 trong lời nói hằng ngày.

Câu chuyện hình thành từ 仅

Chỗ gặp 仅 nhiều nhất không phải trong câu chuyện mà trên giấy: 仅供参考 — chỉ để tham khảo, 仅限本人 — chỉ dành cho chính chủ. Đây là chữ của bảng biểu, điều khoản và bản tin. Nó làm đúng việc của 只, chỉ khác chỗ ngồi.

Biết nó bằng nghĩa với 只 rồi thì phải biết luôn chỗ không thay được. 只 còn dựng cả một họ khuôn — 只要…就, 只有…才, 只好, 只是 — và 仅 không bước vào họ ấy. Hai chữ chỉ đổi chỗ cho nhau ở đúng cái ô "chỉ" trơn; ra ngoài ô đó thì 只 làm việc một mình.

Bù lại, 仅 có mấy chỗ của riêng nó. 不仅…还… là bản viết của 不但…而且…, khuôn mà người học sẽ gặp lại rất nhiều. Và trong những câu xếp hạng thì hầu như luôn là 仅次于 — "chỉ đứng sau": 他的成绩仅次于第一名. Tiếng Việt phải giãn ra thành cả một cụm mới nói hết được cái ý ấy.

Khó nhất lại là chiều dịch ngược. Tiếng Việt dùng chung một chữ chỉ cho cả lời nói lẫn văn bản, nên câu tiếng Việt không hề mách cho ta biết nên viết 只 hay 仅. Dấu hiệu phải lấy từ chỗ khác: câu này đang nằm trong bản hợp đồng, hay đang nằm ở quán nước.

Cách ghi nhớ từ 仅

仅 chỉ 4 nét: bộ 人 (nhân, người) viết thành 亻 bên trái, bên phải là 又. Mặt chữ gọn đến mức trơ trụi — hợp với nghĩa 'chỉ có chừng ấy'. Cụm hay gặp nhất là 不仅 = 'không những'.

Ví dụ với từ 仅

  • 这里仅有三个人。

    Zhèlǐ jǐn yǒu sān ge rén.

    Ở đây chỉ có ba người.

  • 他仅用了一个小时就写完了。

    Tā jǐn yòng le yí ge xiǎoshí jiù xiě wán le.

    Anh ấy chỉ mất một tiếng là viết xong.

  • 这件事仅他一个人知道吗?

    Zhè jiàn shì jǐn tā yí ge rén zhīdào ma?

    Chuyện này chỉ mình anh ấy biết thôi sao?

  • 我不仅认识他,还很了解他。

    Wǒ bùjǐn rènshi tā, hái hěn liǎojiě tā.

    Tôi không những quen anh ấy mà còn rất hiểu anh ấy.

  • 仅仅一年,这里就变了样。

    Jǐnjǐn yì nián, zhèlǐ jiù biàn le yàng.

    Mới có một năm mà chỗ này đã khác hẳn.

  • 我们仅剩下十分钟了。

    Wǒmen jǐn shèngxià shí fēnzhōng le.

    Chúng ta chỉ còn lại mười phút.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License