城chéngthành

城 (chéng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thành", nghĩa tiếng Việt: thành phố; thành, tường thành. Chữ 城 có 9 nét, thuộc bộ 土.

Nghĩa của từ 城

danh từ

  1. 1thành phố
  2. 2thành, tường thành

Cách viết chữ 城

thànhchéng

thành luỹ, thành phố

bộ土(thổ)

Dễ nhầm诚 域

Âm Hán-Việt của 城

thành — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'thành' đúng là từ 'thành' tiếng Việt: vừa là tường thành, thành luỹ (thành Cổ Loa), vừa là chữ 'thành' trong 'thành phố'. Nghĩa trùng với tiếng Trung.

Lượng từ dùng với 城

  • 座zuò→ toà

Câu chuyện hình thành từ 城

他住在城里 dịch ra là "anh ấy sống trong thành phố". Nhưng đi theo âm Hán-Việt từng chữ thì thành "sống trong thành", và câu tiếng Việt ấy lập tức nói về một toà thành có tường bao, có cổng, có hào.

Cả hai hình dung đều đúng với gốc chữ. 城 mang bộ 土 (thổ, đất): tường thành xưa là đất nện, và chính bức tường ấy vạch ra ranh giới của nơi ở. Cái gì nằm trong vòng tường là 城里, ra khỏi vòng ấy là 城外 — 城外有一条河. Từ bức tường, chữ trôi dần sang cái mà nó bao lấy, tức phố xá và những người sống bên trong.

Tiếng Trung đi hết đoạn trôi đó: 城 đứng một mình bây giờ là thành phố, còn muốn nói bức tường thì phải thêm chữ — 城墙, như trong câu về 长城. Tiếng Việt thì dừng lại nửa chừng. Thành của ta vẫn là tường, là luỹ: thành Cổ Loa, thành nhà Hồ, rồi nội thành, ngoại thành. Muốn gọi nơi đông người, ta phải ghép thêm một chữ nữa mới đủ, thành thành phố.

Nhìn chữ đi kèm là chọn được nghĩa. 城 đứng với 里, với 外, hay với 全 (全城的人都知道这件事) thì đang nói thành phố, dịch là "trong phố", "cả thành phố". Còn khi nó đi sau lượng từ 座 — 这座城很古老 — thì đúng là một toà thành, và lúc ấy chữ thành của tiếng Việt mới đứng đúng chỗ của mình.

Cách ghi nhớ từ 城

城 có bộ 土 (thổ, đất) bên trái — tường thành xưa đắp bằng đất; phần bên phải 成 (thành) vừa gợi âm vừa gợi ý 'làm nên'. Đắp đất nên tường, đó là cái thành.

Ví dụ với từ 城

  • 这座城很古老。

    Zhè zuò chéng hěn gǔlǎo.

    Toà thành này rất cổ.

  • 他住在城里。

    Tā zhù zài chéng lǐ.

    Anh ấy sống trong thành phố.

  • 城外有一条河。

    Chéng wài yǒu yì tiáo hé.

    Bên ngoài thành có một con sông.

  • 长城是中国有名的古城墙。

    Chángchéng shì Zhōngguó yǒumíng de gǔ chéngqiáng.

    Trường Thành là bức tường thành cổ nổi tiếng của Trung Quốc.

  • 全城的人都知道这件事。

    Quán chéng de rén dōu zhīdào zhè jiàn shì.

    Cả thành đều biết chuyện này.

  • 他从农村搬到了城里。

    Tā cóng nóngcūn bān dào le chéng lǐ.

    Anh ấy chuyển từ quê lên thành phố.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License