cagē
bài hát, hát
bộ欠(khiếm)
Dễ nhầm哥 饮
歌手 (gēshǒu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "ca thủ", nghĩa tiếng Việt: ca sĩ; người hát. Từ gồm 2 chữ: 歌 (ca) + 手 (thủ), tổng cộng 18 nét.
danh từ
cagē
bài hát, hát
bộ欠(khiếm)
Dễ nhầm哥 饮
thủshǒu
tay
bộ手(thủ)
Dễ nhầm毛 丰
ca thủ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'ca thủ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'ca sĩ' (歌手 và 歌星 đều dịch là ca sĩ). Chữ 手 (thủ) ở đây nghĩa là người làm nghề, không phải bàn tay.
歌 ca + 手 thủ → ca thủ
Học một chữ 手 ở vị trí cuối từ là mở được cả một dãy nghề nghiệp: 歌手, 选手 người dự thi, 对手 đối thủ, 高手 người giỏi nghề, 助手 người phụ việc, 水手 thủy thủ. Đứng cuối, 手 không còn là bàn tay nữa mà là người làm được cái việc ấy — cái tay nghề đã thay chỗ cho bàn tay.
Điều lạ là tiếng Việt cũng có đúng cái đuôi đó, đọc là thủ: cầu thủ, đối thủ, cao thủ, xạ thủ, thủy thủ. Người Việt không hề xa lạ với lối ghép này. Vậy mà ca thủ thì không ai nói, bởi chỗ dành cho người hát đã bị một cái đuôi khác chiếm mất — đuôi sĩ. Ca sĩ đứng cùng hàng với nhạc sĩ, hoạ sĩ, thi sĩ. Bức tường đổ không phải vì thiếu gạch, mà vì hai thứ tiếng xếp hai cái đuôi khác nhau vào cùng một ô.
Có một chi tiết nhỏ xác nhận 手 ở đây là con người trọn vẹn: từ này đếm bằng 位, lượng từ kính trọng dành cho người, không phải 个. 他是一位有名的歌手, 这位歌手的声音很好听.
Còn việc hát thì phải trả về cho 唱歌 — 歌手 là danh từ, tự nó không mang theo hành động nào. Và muốn nói làm ca sĩ, tiếng Trung dùng động từ 当: 她从小就想当歌手. 当 là chữ dành riêng cho việc nhận lấy một vai, một nghề, cùng khuôn với 当老师, 当医生, chỗ mà tiếng Việt chỉ cần một chữ làm.
歌 (ca) là hát, 手 (thủ) ở đây là 'người làm nghề' chứ không phải bàn tay — giống 选手 (tuyển thủ), 司机 là tài xế. Người làm nghề hát chính là ca sĩ. Chữ 歌 có bộ 欠 (khiếm, há miệng) bên phải: hát thì phải mở miệng.
他是一位有名的歌手。
Tā shì yí wèi yǒumíng de gēshǒu.
Anh ấy là một ca sĩ nổi tiếng.
这位歌手的声音很好听。
Zhè wèi gēshǒu de shēngyīn hěn hǎotīng.
Giọng của ca sĩ này rất hay.
她从小就想当歌手。
Tā cóngxiǎo jiù xiǎng dāng gēshǒu.
Từ nhỏ cô ấy đã muốn làm ca sĩ.
很多年轻歌手参加了比赛。
Hěn duō niánqīng gēshǒu cānjiā le bǐsài.
Rất nhiều ca sĩ trẻ tham gia cuộc thi.
你最喜欢哪个歌手?
Nǐ zuì xǐhuan nǎge gēshǒu?
Bạn thích ca sĩ nào nhất?
那个歌手今晚有演出。
Nàge gēshǒu jīnwǎn yǒu yǎnchū.
Ca sĩ đó tối nay có buổi diễn.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License