ngẫuǒu
tình cờ; đôi, cặp
bộ人(nhân)
偶尔 (ǒu'ěr) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "ngẫu nhĩ", nghĩa tiếng Việt: thỉnh thoảng; đôi khi; họa hoằn. Từ gồm 2 chữ: 偶 (ngẫu) + 尔 (nhĩ), tổng cộng 16 nét.
phó từ · tính từ
ngẫuǒu
tình cờ; đôi, cặp
bộ人(nhân)
nhĩěr(爾)
mày, ngươi (lối văn cổ)
bộ小(tiểu)
ngẫu nhĩ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'ngẫu nhĩ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'thỉnh thoảng', 'đôi khi'. Chữ 偶 (ngẫu) đúng là 'ngẫu' trong 'ngẫu nhiên' — việc xảy ra không theo lệ thường.
偶 ngẫu + 尔 nhĩ → ngẫu nhĩ
Xếp theo mức thưa dày, tiếng Trung có 经常 là thường xuyên, 有时候 là có lúc, rồi 偶尔 nằm tận đầu thưa: họa hoằn mới một lần. Âm ngẫu nhĩ không phải tiếng Việt, nhưng nửa đầu của nó thì người Việt cầm chắc hơn mình tưởng.
偶 mang bộ 人 (nhân, người) bên trái, và từ điển ghi cho nó hai nghĩa nằm cạnh nhau: tình cờ, và đôi, cặp. Nghĩa "đôi" mới là nghĩa cũ, và nó vẫn còn nguyên trong giấy tờ tiếng Việt — phối ngẫu là người bạn đời, tức một nửa của một cặp. Tiếng Trung dùng chính chữ ấy gọi số chẵn: 偶数, những con số chia đôi được. Theo cách giải thích cổ, chữ vốn chỉ hình người bằng gỗ, thứ luôn đứng thành đôi với người thật; từ "thành đôi" mà ra "gặp phải, tình cờ".
尔 thì không góp nghĩa gì ở đây. Vốn nó là chữ nhĩ, tiếng gọi "ngươi" của lối văn cổ, nhưng trong từ này chỉ làm cái đuôi cho êm tai — kiểu đuôi mà văn ngôn hay gắn thêm để một chữ thành trạng ngữ. Ngày nay người học gặp 尔 nhiều nhất trong tên riêng nước ngoài phiên âm, nơi nó cũng chỉ đóng vai âm thanh.
Trong câu, 偶尔 là phó từ, đứng trước động từ: 我偶尔去看电影, 他偶尔也会做饭. Nó cũng dẫn được cả câu — 偶尔休息一下也很重要. Chỗ phải cân nhắc là chọn giữa nó và 有时候: 有时候 chỉ nói có lúc thế này có lúc thế kia, còn 偶尔 nói thêm rằng chuyện ấy hiếm, và đó là điều người nghe sẽ nhớ.
偶 (ngẫu) là tình cờ, đôi khi — như 'ngẫu nhiên'; 尔 (nhĩ) ở đây chỉ là đuôi từ của lối văn cũ, không mang nghĩa. Chữ 偶 có bộ 人 (nhân) đứng bên trái, phần bên phải chỉ mượn âm.
我偶尔去看电影。
Wǒ ǒu'ěr qù kàn diànyǐng.
Thỉnh thoảng tôi đi xem phim.
他偶尔也会做饭。
Tā ǒu'ěr yě huì zuòfàn.
Đôi khi anh ấy cũng nấu ăn.
这种情况偶尔发生。
Zhè zhǒng qíngkuàng ǒu'ěr fāshēng.
Tình huống này thỉnh thoảng mới xảy ra.
我们偶尔见一次面。
Wǒmen ǒu'ěr jiàn yí cì miàn.
Thỉnh thoảng chúng tôi mới gặp nhau một lần.
他只是偶尔喝一点儿酒。
Tā zhǐshì ǒu'ěr hē yìdiǎnr jiǔ.
Anh ấy chỉ thỉnh thoảng uống chút rượu.
偶尔休息一下也很重要。
Ǒu'ěr xiūxi yíxià yě hěn zhòngyào.
Thỉnh thoảng nghỉ ngơi một chút cũng rất quan trọng.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License