打工dǎgōngđả công

打工 (dǎgōng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đả công", nghĩa tiếng Việt: làm thêm; làm thuê; đi làm công. Từ gồm 2 chữ: 打 (đả) + 工 (công), tổng cộng 8 nét.

Nghĩa của từ 打工

động từ

  1. 1làm thêm
  2. 2làm thuê
  3. 3đi làm công

Cách viết các chữ trong từ 打工

đảdǎ

đánh, gõ, gọi (điện thoại)

bộ手(thủ)

Dễ nhầm钉 叮

cônggōng

việc, thợ, lao động

bộ工(công)

Dễ nhầm土 士

Âm Hán-Việt của 打工

đả công — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'đả công' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'làm thêm', 'làm thuê'. Từ này thường chỉ việc làm công ăn lương ngắn hạn, hay dùng cho sinh viên.

Cách ghép từ 打工

打 đả + 工 công → đả công

Câu chuyện hình thành từ 打工

Nửa sau của từ này người Việt đã dịch xong từ lâu. 工 là chữ công trong làm công, công nhật, người làm công ăn lương; nghĩa mà từ điển ghi cho nó — việc, thợ, lao động — sang tiếng Việt không rơi rớt gì. Cả từ thành đả công nghe vô nghĩa chỉ vì viên gạch đứng trước.

打 ở đây không phải đánh đấm, và điều an ủi là tiếng Việt có sẵn một cái máy y hệt ở lớp từ thuần Việt: chữ đánh. Ta đánh răng, đánh giày, đánh máy, đánh đàn, ngày trước còn đánh điện — mà 打电报 của tiếng Trung là đúng chữ ấy, đúng lối ghép ấy. Vậy 打工 không lạ về logic; chỉ là người Việt không đem đánh ra ghép với chuyện đi làm.

Cặp 打工 và 工作 chia nhau hai kiểu đi làm, và chọn từ nào là đã nói ra mình đứng ở đâu. 工作 là công việc mình có: nó làm được cả danh từ lẫn động từ, nói được cả nghề nghiệp cả đời. 打工 thì luôn là làm cho người khác, tính theo buổi theo tháng, và chỉ làm động từ — không ai nói 我的打工.

Về ngữ pháp, 打工 là động từ cộng tân ngữ nên chỗ ngay sau nó đã kín. Nơi làm phải đi trước, dẫn bằng 在: 他在餐厅打工两年了, chứ không thể nói 打工餐厅. Hai chữ tách rời được để chen trợ từ hay thời lượng vào giữa — 打过工, 打了两年工. Và khi cần một danh từ, tiếng Trung không đổi chữ mà thêm 的: 打工的收入不太高.

Cách ghi nhớ từ 打工

打 (đả) ở đây không phải là đánh mà là 'làm' — tiếng Trung dùng 打 rất rộng: 打电话, 打球, 打工; 工 (công) là việc, là thợ. Ghép lại: đi làm công. Chữ 打 có bộ 手 (thủ, tay) bên trái.

Ví dụ với từ 打工

  • 他一边上学一边打工。

    Tā yìbiān shàngxué yìbiān dǎgōng.

    Cậu ấy vừa đi học vừa làm thêm.

  • 我暑假想去打工。

    Wǒ shǔjià xiǎng qù dǎgōng.

    Nghỉ hè tôi muốn đi làm thêm.

  • 打工的收入不太高。

    Dǎgōng de shōurù bú tài gāo.

    Thu nhập từ việc làm thêm không cao lắm.

  • 他在餐厅打工两年了。

    Tā zài cāntīng dǎgōng liǎng nián le.

    Cậu ấy làm thêm ở nhà hàng hai năm rồi.

  • 打工能学到很多东西。

    Dǎgōng néng xuédào hěn duō dōngxi.

    Đi làm thêm học được nhiều thứ.

  • 你以前打工吗?

    Nǐ yǐqián dǎgōng ma?

    Trước đây bạn có đi làm thêm không?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License