thảngtàng
chuyến, lượt đi
bộ走(tẩu)
趟 (tàng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thảng", nghĩa tiếng Việt: chuyến; lượt (đi lại). Chữ 趟 có 15 nét, thuộc bộ 走.
lượng từ
thảngtàng
chuyến, lượt đi
bộ走(tẩu)
thảng — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thảng' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt dùng 'chuyến', 'lượt'. Đây là lượng từ đếm số lần đi và về, khác 次 là đếm lần nói chung.
白跑了一趟 — "đi một chuyến công cốc". Bốn chữ ấy cho thấy 趟 đếm cái gì: không phải một lần xảy ra, mà một lượt đi rồi về, một quãng chân đã bỏ ra và có khi chẳng đổi được gì.
Hiếm có lượng từ nào để lộ nghĩa ngay trên mặt chữ như vậy. 趟 mang bộ 走 (tẩu, đi) chiếm hẳn nửa bên trái, cả chữ 15 nét; phần 尚 bên phải chỉ mượn âm. Muốn nhớ thì nhớ bằng bộ: việc gì có chân bước ra rồi bước về thì đếm bằng 趟. Nghĩa từ điển ghi cho chữ cũng chỉ đúng một dòng — chuyến, lượt đi — nó không mang thêm nghĩa nào khác để làm rối.
Đây lại là một trong số ít lượng từ tiếng Trung khớp gần như tuyệt đối với một loại từ tiếng Việt. 这趟车去北京 là "chuyến xe này đi Bắc Kinh", 这趟旅行很有意思 là "chuyến du lịch này rất thú vị". Cả hai thứ tiếng đều lấy bản thân chuyến đi làm đơn vị đếm, và đều dùng nó cho cả xe cộ chạy theo lịch lẫn những chuyến đi riêng của một người.
Động từ hay đi kèm là 去 và 跑: 我去了一趟商店, 他一天跑了三趟医院. Chữ 跑 ở đây không có nghĩa chạy thật, nó chỉ nói việc đi lại mất công — nên 你能帮我跑一趟吗 là một câu nhờ vả rất đời thường, "chạy giúp tôi một chuyến". Cuối cùng, đây là chữ đứng một mình, không có chữ thứ hai để mà chiết tự, nên đừng tìm nghĩa ở âm Hán-Việt: chỗ duy nhất có thông tin nằm ở bộ 走 bên trái.
趟 có bộ 走 (tẩu, đi) bên trái — lượng từ này chỉ dùng cho việc đi và về, nên nhìn bộ là đoán ra nghĩa; phần bên phải 尚 chỉ mượn âm 'thảng'. Chữ khá dài, 15 nét.
我去了一趟商店。
Wǒ qù le yí tàng shāngdiàn.
Tôi đã đi một chuyến ra cửa hàng.
这趟车去北京。
Zhè tàng chē qù Běijīng.
Chuyến xe này đi Bắc Kinh.
他一天跑了三趟医院。
Tā yì tiān pǎo le sān tàng yīyuàn.
Một ngày anh ấy chạy ba lượt đến bệnh viện.
你能帮我跑一趟吗?
Nǐ néng bāng wǒ pǎo yí tàng ma?
Bạn chạy giúp tôi một chuyến được không?
这趟旅行很有意思。
Zhè tàng lǚxíng hěn yǒu yìsi.
Chuyến du lịch này rất thú vị.
白跑了一趟。
Bái pǎo le yí tàng.
Đi một chuyến công cốc.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License