提到tídàođề đáo

提到 (tídào) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đề đáo", nghĩa tiếng Việt: nhắc đến; đề cập đến; nói tới. Từ gồm 2 chữ: 提 (đề) + 到 (đáo), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 提到

động từ

  1. 1nhắc đến
  2. 2đề cập đến
  3. 3nói tới

Cách viết các chữ trong từ 提到

đềtí

nâng lên, đưa ra; nhắc đến

bộ手(thủ)

Dễ nhầm题 是

đáodào

đến, tới nơi

bộ刀(đao)

Dễ nhầm倒 利

Âm Hán-Việt của 提到

đề đáo — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'đề đáo' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nhắc đến', 'đề cập đến'. Chữ 到 ở đây chỉ kết quả: nhắc mà 'tới được', tức là đã thật sự nói ra chứ không chỉ định nói.

Cách ghép từ 提到

提 đề + 到 đáo → đề đáo

Câu chuyện hình thành từ 提到

Khối 提到 lạ mắt, còn đề đáo thì tiếng Việt bỏ trống — nhưng nghĩa của nó thì bạn nói mỗi ngày. Tiếng Trung có 提及, và đó chính là đề cập; 及 với 到 cùng nói một việc là chạm tới. Ngộ nhất là khi nói đề cập đến, ta đã tự tay lắp lại đúng chữ 到 vào sau đề cập.

提 mang bộ 手 (thủ, bàn tay), nghĩa gốc là nâng lên, đưa ra. Cả họ đề của tiếng Việt mọc ra từ đó: đề nghị (提议), đề xuất (提出), đề án (提案). Cẩn thận một chữ đứng rất gần: đề trong đề bài, chủ đề, vấn đề là 题 — chữ khác hẳn, chỉ trùng âm Hán-Việt và hao hao mặt chữ.

到 mới là phần mang đi được. Ở đây nó là cái đuôi báo việc đã tới đích: 提 một mình chỉ là đưa ra, 提到 là lời đã thật sự chạm vào chuyện ấy. Nhận ra cái đuôi này thì cả một loạt từ tự mở ra: 想到 nghĩ ra, 找到 tìm thấy, 收到 nhận được, 听到 nghe thấy. Tiếng Việt cũng làm y hệt, chỉ là phải thay đuôi mỗi lần — ra, thấy, được — chỗ tiếng Trung dùng đúng một chữ 到.

Vì hai chữ đã dính thành một khối, mọi thứ khác phải xếp ra sau: 他在信里提到了你, 老师上课的时候提到过这个问题 — 了 và 过 đứng sau cả cặp, không chen vào giữa. Khối ấy vào được khung 一…就: 一提到考试,他就紧张, đúng kiểu "cứ nhắc tới là…" của tiếng Việt. Còn khi cần một danh từ, nó lùi ra trước 的: 刚才提到的那本书.

Cách ghi nhớ từ 提到

提 (đề) là nâng lên, đưa ra — cùng chữ trong 'đề cập', 'đề nghị'; 到 (đáo) là tới nơi, chỉ việc đã làm được. 'Đưa ra tới nơi' chính là nhắc đến. Chữ 提 mang bộ 手 (thủ, bàn tay) viết dạng 扌 bên trái, 12 nét, vì nâng thì phải dùng tay; 到 mang bộ 刀 (đao), 8 nét.

Ví dụ với từ 提到

  • 他在信里提到了你。

    Tā zài xìn lǐ tídào le nǐ.

    Trong thư anh ấy có nhắc đến bạn.

  • 老师上课的时候提到过这个问题。

    Lǎoshī shàngkè de shíhou tídào guo zhège wèntí.

    Thầy giáo có nhắc đến vấn đề này trong giờ học.

  • 你为什么突然提到这件事?

    Nǐ wèishénme tūrán tídào zhè jiàn shì?

    Sao tự dưng bạn lại nhắc đến chuyện này?

  • 会上没有人提到钱的问题。

    Huì shàng méiyǒu rén tídào qián de wèntí.

    Trong cuộc họp không ai nhắc đến chuyện tiền bạc.

  • 一提到考试,他就紧张。

    Yì tídào kǎoshì, tā jiù jǐnzhāng.

    Cứ nhắc đến thi cử là cậu ấy căng thẳng.

  • 刚才提到的那本书很有意思。

    Gāngcái tídào de nà běn shū hěn yǒu yìsi.

    Cuốn sách vừa nhắc đến lúc nãy rất thú vị.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License