参观cānguāntham quan

phồn thể: 參觀

参观 (cānguān) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tham quan", nghĩa tiếng Việt: tham quan; đi xem tận nơi. Từ gồm 2 chữ: 参 (tham) + 观 (quan), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 参观

động từ

  1. 1tham quan
  2. 2đi xem tận nơi

Cách viết các chữ trong từ 参观

thamcān(參)

tham gia; tham khảo; không đều

bộ厶(khư)

Dễ nhầm叁 惨

quanguān(觀)

xem, quan sát

bộ见(kiến)

Âm Hán-Việt của 参观

tham quan — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

'Tham quan' của tiếng Việt và 参观 nghĩa như nhau: đến tận nơi để xem. Chỉ lưu ý tiếng Việt còn một từ 'tham quan' đồng âm viết bằng chữ Hán khác (貪官) nghĩa là quan lại tham nhũng — đó là chữ khác, không liên quan gì tới từ này.

Cách ghép từ 参观

参 tham + 观 quan → tham quan

Câu chuyện hình thành từ 参观

Người Việt gặp chữ 参 lần đầu thường không phải trong lớp tiếng Trung mà trong Truyện Kiều: "Sâm Thương chẳng vẹn chữ tòng với chàng." Sâm và Thương là hai ngôi sao, sao này mọc thì sao kia đã lặn, cả đời không nhìn thấy nhau. Sâm chính là chữ 参 này, đọc theo một âm khác. Theo cách giải thích cổ, chữ vốn vẽ mấy ngôi sao lấp lánh phía trên một người; các nhà chú giải xưa nối nghĩa "sao" với nghĩa "dự vào" bằng ý xen vào giữa, chen chân vào một chỗ đang có sẵn.

Nửa sau, 观, thì người Việt sở hữu nhiều hơn mình tưởng. Bộ 见 (kiến — nhìn) bên phải là dấu hiệu: mọi chữ quan ấy đều là chuyện của con mắt. Quan sát, quan điểm, quan niệm, khách quan và chủ quan, lạc quan và bi quan, thế giới quan — cả một hệ từ trừu tượng dựng trên một chữ nghĩa gốc chỉ là "xem". Bên kia, 参 kéo theo tham gia, tham dự, tham khảo, tham mưu.

Ghép lại: đem thân mình dự vào việc xem. Đó là lý do 参观 luôn cần một nơi bước chân vào được — nhà máy, trường học, bảo tàng, một phòng học mới. Chỗ này tiếng Việt rộng hơn hẳn: tham quan của ta trùm cả du lịch, "đi tham quan Đà Lạt", "tham quan vịnh Hạ Long". Tiếng Trung không nói vậy; núi non sông nước thì dùng 游览 hay 旅游.

Một cách thử nhanh: nếu chỗ đến có người dẫn đi và có cái để giải thích cho khách nghe, đó là 参观. Nếu chỉ có phong cảnh, thì không phải.

Cách ghi nhớ từ 参观

参 (tham) là dự vào, góp mặt — cùng chữ với 参加; 观 (quan) là xem, quan sát. Dự vào việc xem tận nơi chính là tham quan. Chữ 观 mang bộ 见 (kiến, nhìn) ở bên phải, 6 nét; 参 mang bộ 厶 (khư), 8 nét.

Ví dụ với từ 参观

  • 我们明天去参观一家工厂。

    Wǒmen míngtiān qù cānguān yì jiā gōngchǎng.

    Ngày mai chúng tôi đi tham quan một nhà máy.

  • 你参观过这所学校吗?

    Nǐ cānguān guo zhè suǒ xuéxiào ma?

    Bạn đã tham quan trường này bao giờ chưa?

  • 参观的人很多,要排队。

    Cānguān de rén hěn duō, yào páiduì.

    Người tham quan rất đông, phải xếp hàng.

  • 参观的时候不能照相。

    Cānguān de shíhou bù néng zhàoxiàng.

    Lúc tham quan thì không được chụp ảnh.

  • 今天不开门,不能参观。

    Jīntiān bù kāimén, bù néng cānguān.

    Hôm nay không mở cửa nên không tham quan được.

  • 校长带我们参观了新教室。

    Xiàozhǎng dài wǒmen cānguān le xīn jiàoshì.

    Thầy hiệu trưởng dẫn chúng tôi đi xem phòng học mới.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License