友谊yǒuyìhữu nghị

phồn thể: 友誼

友谊 (yǒuyì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hữu nghị", nghĩa tiếng Việt: tình bạn; tình hữu nghị. Từ gồm 2 chữ: 友 (hữu) + 谊 (nghị), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 友谊

danh từ

  1. 1tình bạn
  2. 2tình hữu nghị

Cách viết các chữ trong từ 友谊

hữuyǒu

bạn bè, thân thiết

bộ又(hựu)

Dễ nhầm右 反

nghịyì(誼)

tình nghĩa, tình bạn

bộ讠(ngôn)

Âm Hán-Việt của 友谊

hữu nghị — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Hữu nghị' là từ tiếng Việt nhưng chỉ dùng cho quan hệ giữa các nước, các tổ chức. 友谊 tiếng Trung dùng cho cả tình bạn giữa hai người bình thường, nên thường phải dịch là 'tình bạn'.

Cách ghép từ 友谊

友 hữu + 谊 nghị → hữu nghị

Câu chuyện hình thành từ 友谊

Hai người bạn học cũ ngồi uống với nhau, nâng ly và nói 为我们的友谊干杯. Dịch sát Hán-Việt thành "vì tình hữu nghị của chúng ta" thì câu rượu bỗng hoá diễn văn ngoại giao.

Chữ hữu (友) mang bộ hựu (又) — bàn tay. Theo lối chiết tự truyền thống, cả chữ là hai bàn tay cùng chìa về một hướng, cùng làm một việc; bạn bè trong hình dung của người xưa là hai người chung tay, không phải hai người ngồi cạnh nhau. Chữ nghị (谊) mang bộ ngôn (讠), phần chỉ lời ăn tiếng nói, và nghĩa của nó là tình nghĩa — cái phần đạo lý ràng buộc giữa người với người.

Vậy 友谊 là chỗ tình bạn đã có sức nặng của nghĩa: không phải quen biết, mà là đã mắc nhau điều gì đó. Vì thế nó đo được — 深 sâu, 长 dài, đáng 珍惜 trân trọng — và đó là lý do một tình bạn hai mươi năm cũng dùng đúng chữ này, y như quan hệ giữa hai quốc gia.

Tiếng Việt chỉ nhặt lấy tầng trang trọng nhất, nên "hữu nghị" của ta ở lại trong các bản thông cáo. Tầng còn lại không mất, nó nằm ở tình bằng hữu. Khi 友谊 nói về hai con người, đó mới là chữ dịch đúng; còn khi hai lá cờ đứng cạnh nhau, "hữu nghị" mới quay về đúng chỗ của nó.

Cách ghi nhớ từ 友谊

友 (hữu) là bạn, 谊 (nghị) là tình nghĩa — tình nghĩa giữa bạn bè. Nhớ chỗ lệch: tiếng Việt 'hữu nghị' nghe rất trang trọng, tiếng Trung dùng cả cho hai người bạn. Chữ 谊 có bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái.

Ví dụ với từ 友谊

  • 我们的友谊很深。

    Wǒmen de yǒuyì hěn shēn.

    Tình bạn của chúng tôi rất sâu đậm.

  • 为我们的友谊干杯!

    Wèi wǒmen de yǒuyì gānbēi!

    Nâng ly vì tình bạn của chúng ta!

  • 这段友谊已经二十年了。

    Zhè duàn yǒuyì yǐjīng èrshí nián le.

    Tình bạn này đã hai mươi năm rồi.

  • 两国的友谊越来越好。

    Liǎng guó de yǒuyì yuè lái yuè hǎo.

    Tình hữu nghị giữa hai nước ngày càng tốt đẹp.

  • 钱不能买到友谊。

    Qián bù néng mǎidào yǒuyì.

    Tiền không mua được tình bạn.

  • 他很珍惜这份友谊。

    Tā hěn zhēnxī zhè fèn yǒuyì.

    Anh ấy rất trân trọng tình bạn này.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License