难受nánshòunan thụ

phồn thể: 難受

难受 (nánshòu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nan thụ", nghĩa tiếng Việt: khó chịu (trong người); khổ tâm, buồn; thấy không ổn. Từ gồm 2 chữ: 难 (nan) + 受 (thụ), tổng cộng 18 nét.

Nghĩa của từ 难受

tính từ

  1. 1khó chịu (trong người)
  2. 2khổ tâm, buồn
  3. 3thấy không ổn

Cách viết các chữ trong từ 难受

nannán(難)

khó khăn; tai nạn

bộ又(hựu)

Dễ nhầm谁 滩

thụshòu

nhận, chịu

bộ又(hựu)

Âm Hán-Việt của 难受

nan thụ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'nan thụ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'khó chịu', 'trong người không khỏe', hoặc 'buồn' khi nói về lòng dạ. 难受 dùng được cho cả hai: người mệt và lòng buồn.

Cách ghép từ 难受

难 nan + 受 thụ → nan thụ

Câu chuyện hình thành từ 难受

Câu đầu tiên bác sĩ Trung Quốc hỏi thường là 你哪儿难受? — chỗ nào khó chịu. Nghe âm "nan thụ" thì chẳng ra gì, nhưng nghe cả câu hỏi ấy thì người Việt hiểu ngay, vì ta cũng hỏi đúng như vậy. Đây là loại từ phải học bằng tình huống chứ không bằng đường Hán-Việt.

受 là thụ của thụ phấn, thụ tinh, thụ án — nhận vào, và chịu lấy. Nét "chịu" mới là nét quan trọng ở đây: cái mình 受 thì mình không chọn, chỉ hứng lấy. Chữ xếp vào bộ 又 (hựu), bộ vốn được hiểu là hình một bàn tay — và 难 cũng thuộc đúng bộ ấy. Hai chữ trong một từ mà chung một bộ thủ là chuyện không mấy khi gặp.

难 đặt trước động từ thì sinh ra cả một dãy: 难看, 难听, 难吃, 难忘. Nhưng 难受 lệch khỏi dãy đó ở một điểm rất đáng nhớ. 难看 nói về vật bị nhìn, 难听 nói về tiếng bị nghe — chủ ngữ là cái đem ra cho người khác chịu đựng. 难受 thì ngược lại: chủ ngữ chính là người đang chịu. 我今天很难受 là hôm nay tôi khó ở, chứ không phải tôi khó mà chịu nổi. Muốn nói căn phòng gây khó chịu thì phải mượn 让 — 房间太热了,让人很难受.

Vì cái thân và cái lòng đều "chịu" được cả, câu văn phải tự chỉ chỗ: thêm 心里 là chuyện buồn (听到这个消息,他心里很难受), còn hỏi 哪儿 hoặc nhắc tới thuốc thì là chuyện sức khoẻ. Đứng ngay cạnh nó là 难过, nhưng 难过 chỉ ở lại phần lòng dạ. Và trong lời nói hằng ngày, cái đối lại 难受 không phải 好受 mà là 舒服.

Cách ghi nhớ từ 难受

难 (nan) 10 nét, bộ 又 (hựu, bàn tay) bên trái, phần bên phải chỉ mượn âm; 受 (thụ) 8 nét, cũng bộ 又 — bàn tay nhận lấy. 'Khó mà chịu nổi' chính là khó chịu.

Ví dụ với từ 难受

  • 我今天很难受,想休息。

    Wǒ jīntiān hěn nánshòu, xiǎng xiūxi.

    Hôm nay tôi khó chịu trong người, muốn nghỉ.

  • 听到这个消息,他心里很难受。

    Tīngdào zhège xiāoxi, tā xīnlǐ hěn nánshòu.

    Nghe tin đó, trong lòng anh ấy rất buồn.

  • 你哪儿难受?

    Nǐ nǎr nánshòu?

    Bạn khó chịu ở chỗ nào?

  • 房间太热了,让人很难受。

    Fángjiān tài rè le, ràng rén hěn nánshòu.

    Phòng nóng quá, làm người ta rất khó chịu.

  • 吃了药以后就不难受了。

    Chī le yào yǐhòu jiù bù nánshòu le.

    Uống thuốc xong là hết khó chịu.

  • 看着他难受,我也很着急。

    Kàn zhe tā nánshòu, wǒ yě hěn zháojí.

    Nhìn anh ấy khó chịu, tôi cũng sốt ruột.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License