nghiênyán
mài; nghiên cứu
bộ石(thạch)
研究生 (yánjiūshēng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nghiên cứu sinh", nghĩa tiếng Việt: học viên cao học; nghiên cứu sinh; sinh viên sau đại học. Từ gồm 3 chữ: 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 生 (sinh), tổng cộng 21 nét.
danh từ
nghiênyán
mài; nghiên cứu
bộ石(thạch)
cứujiū
xét đến cùng, tìm tòi
bộ穴(huyệt)
sinhshēng
sinh ra, sống; người đang học
bộ生(sinh)
Dễ nhầm牛 先
nghiên cứu sinh — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
'Nghiên cứu sinh' là từ tiếng Việt, nhưng ở Việt Nam chỉ người làm tiến sĩ; còn 研究生 tiếng Trung gồm cả bậc thạc sĩ, nên phần lớn trường hợp phải dịch là 'học viên cao học'.
研 nghiên + 究 cứu + 生 sinh → nghiên cứu sinh
Trước khi là chuyện bằng cấp, 研究 là chuyện lao động chân tay. Chữ 研 mang bộ thạch (石, đá): mài, mài đi mài lại cho tới khi mặt đá nhẵn ra. Chữ 究 mang bộ huyệt (穴, hang): lần vào cái hang cho tới chỗ tận cùng của nó. Một chữ là sự kiên nhẫn, một chữ là quyết đi đến đáy — ghép lại thành đúng cái thái độ mà cả hai thứ tiếng đều gọi là nghiên cứu.
Thêm 生 là thêm người: người đang ở trong quá trình ấy, cùng chữ 生 của 学生 và 中学生. Đọc thẳng ra, 研究生 là "người học ở bậc nghiên cứu" — một cái tên cố tình để rộng.
Chỗ lệch không nằm ở chữ mà nằm ở hệ thống trường lớp hai nước. Tiếng Trung để 研究生 phủ cả bậc sau đại học, muốn nói rõ thì thêm 硕士 (thạc sĩ) hoặc 博士 (tiến sĩ). Tiếng Việt lại cắt đúng cái bậc ấy làm đôi và đặt cho mỗi nửa một tên riêng: học viên cao học ở dưới, nghiên cứu sinh ở trên. Cùng một từ Hán-Việt, một bên là cái ô lớn, một bên chỉ là ngăn trên cùng của cái ô đó.
Hệ quả rất thực tế khi dịch: 考研究生 — người Trung Quốc thường nói gọn là 考研 — là "thi cao học", không phải "thi nghiên cứu sinh". Và một người tự giới thiệu 我是研究生 thì nhiều khả năng đang học thạc sĩ. Khi chắc chắn là bậc tiến sĩ, tiếng Trung sẽ nói 博士生.
研究 (nghiên cứu) + 生 (sinh, người học) = người học bậc nghiên cứu. Nhớ chỗ lệch với tiếng Việt: bên Trung gồm cả thạc sĩ. Chữ 研 có bộ 石 (thạch, đá) bên trái — nghiên cứu vốn nghĩa gốc là mài đá cho nhẵn.
他是北京大学的研究生。
Tā shì Běijīng Dàxué de yánjiūshēng.
Anh ấy là học viên cao học của Đại học Bắc Kinh.
我明年想考研究生。
Wǒ míngnián xiǎng kǎo yánjiūshēng.
Sang năm tôi muốn thi cao học.
研究生的课比本科难。
Yánjiūshēng de kè bǐ běnkē nán.
Môn học bậc cao học khó hơn bậc đại học.
这位老师带了五个研究生。
Zhè wèi lǎoshī dài le wǔ ge yánjiūshēng.
Thầy này hướng dẫn năm học viên cao học.
研究生毕业以后他去了公司。
Yánjiūshēng bìyè yǐhòu tā qù le gōngsī.
Học xong cao học anh ấy vào công ty làm.
你想当研究生还是马上工作?
Nǐ xiǎng dāng yánjiūshēng háishi mǎshàng gōngzuò?
Bạn muốn học tiếp cao học hay đi làm ngay?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License