勇敢yǒnggǎndũng cảm

勇敢 (yǒnggǎn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "dũng cảm", nghĩa tiếng Việt: dũng cảm; gan dạ; can đảm. Từ gồm 2 chữ: 勇 (dũng) + 敢 (cảm), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 勇敢

tính từ

  1. 1dũng cảm
  2. 2gan dạ
  3. 3can đảm

Cách viết các chữ trong từ 勇敢

dũngyǒng

gan dạ, dám xông lên

bộ力(lực)

cảmgǎn

dám, có gan

bộ攴(phộc)

Âm Hán-Việt của 勇敢

dũng cảm — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

'Dũng cảm' là từ tiếng Việt quen thuộc và nghĩa trùng khít với 勇敢: gan dạ, dám đối mặt, không sợ. Đây là một trong số ít từ học một lần dùng được cho cả hai thứ tiếng.

Cách ghép từ 勇敢

勇 dũng + 敢 cảm → dũng cảm

Câu chuyện hình thành từ 勇敢

Trong "dũng cảm", chữ cảm không phải chữ cảm của cảm ơn, cảm giác, cảm động. Tiếng Việt đọc chúng giống hệt nhau nên ranh giới bị xoá sạch, còn chữ Hán thì tách bạch: 感 là cảm thấy, 敢 ở đây là dám. 勇敢 không dính gì đến xúc cảm cả.

敢 mang bộ 攴 (phộc) — bàn tay cầm gậy, bộ thủ của những chữ nói về động tác ra tay. 勇 thì đặt bộ 力 (lực — sức) ngay dưới đáy chữ; theo lối chiết tự truyền thống, phần bên trên chỉ đóng vai mượn âm, còn toàn bộ cái nghĩa nằm gọn trong chữ "sức". Hai chữ hợp lại thành một trình tự rất gọn: có sức, rồi dám đem sức ấy ra dùng. Sức mà không dám thì chưa phải dũng cảm.

Chữ 勇 mở ra dũng khí, dũng sĩ, anh dũng, dũng mãnh. Còn 敢 — chữ ít ai để ý hơn — chính là cảm trong quả cảm và trong cảm tử. "Cảm tử quân" không phải người cảm thấy cái chết, mà là người dám chết. Biết mặt chữ 敢 rồi thì cái tên ấy đọc lên nghe khác hẳn.

Nghĩa hai bên trùng khít, nhưng độ trang trọng thì lệch. Tiếng Trung dùng 勇敢 ở chỗ rất đời thường, kể cả nói với đứa trẻ sợ bóng tối: 你要勇敢一点儿. Tiếng Việt chỗ đó hiếm khi nói "dũng cảm lên" — nghe nặng nề quá — mà nói can đảm lên, mạnh dạn lên. "Dũng cảm" của ta đã trôi lên một bậc, dành cho việc đáng khen, cho người lính, người cứu hộ.

Cách ghi nhớ từ 勇敢

勇 (dũng) 9 nét, có bộ 力 (lực, sức) ở dưới — có sức mới dám xông lên; 敢 (cảm) 11 nét, bộ 攴 (phộc, tay cầm gậy) bên phải — dám ra tay. Ghép lại đúng chữ 'dũng cảm' quen thuộc.

Ví dụ với từ 勇敢

  • 他是一个勇敢的孩子。

    Tā shì yí ge yǒnggǎn de háizi.

    Cậu ấy là một đứa trẻ dũng cảm.

  • 你要勇敢一点儿。

    Nǐ yào yǒnggǎn yìdiǎnr.

    Bạn phải can đảm lên một chút.

  • 她勇敢地站了起来。

    Tā yǒnggǎn de zhàn le qǐlái.

    Cô ấy dũng cảm đứng dậy.

  • 谁最勇敢?

    Shéi zuì yǒnggǎn?

    Ai dũng cảm nhất?

  • 遇到困难的时候,我们要勇敢。

    Yùdào kùnnan de shíhou, wǒmen yào yǒnggǎn.

    Lúc gặp khó khăn, chúng ta phải dũng cảm.

  • 他不太勇敢,怕黑。

    Tā bú tài yǒnggǎn, pà hēi.

    Cậu ấy không được dũng cảm lắm, sợ bóng tối.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License