参赛cānsàitham tái

phồn thể: 參賽

参赛 (cānsài) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tham tái", nghĩa tiếng Việt: dự thi; tham gia thi đấu; ra thi đấu. Từ gồm 2 chữ: 参 (tham) + 赛 (tái), tổng cộng 22 nét.

Nghĩa của từ 参赛

động từ

  1. 1dự thi
  2. 2tham gia thi đấu
  3. 3ra thi đấu

Cách viết các chữ trong từ 参赛

thamcān(參)

tham gia; tham khảo; không đều

bộ厶(khư)

Dễ nhầm叁 惨

táisài(賽)

thi đấu, tranh tài

bộ宀(miên)

Dễ nhầm塞 寒

Âm Hán-Việt của 参赛

tham tái — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tham tái' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'dự thi', 'tham gia thi đấu'. Đây là dạng rút gọn của 参加比赛, lấy chữ đầu của mỗi từ ghép lại.

Cách ghép từ 参赛

参 tham + 赛 tái → tham tái

Câu chuyện hình thành từ 参赛

Hồ sơ chữ 赛 ghi bộ của nó là 宀 (miên) — mái nhà — và ghi luôn hai chữ dễ nhìn lộn với nó: 塞 và 寒. Đặt ba chữ cạnh nhau thì thấy ngay vì sao: cùng một cái mái ở trên, chỉ khác nhau phần chân. Trớ trêu là hai chữ dễ lộn ấy người Việt lại quen hơn chính chữ đang học — 塞 là chữ tái trong tái ông thất mã, 寒 là hàn của hàn thử biểu, cảm hàn.

Chữ đầu thì đã gặp rồi: 参 là tham của tham gia, tham dự. Điều đáng nhớ là sau khi rút gọn, cả khối trở thành một động từ đã nuốt sẵn tân ngữ của mình, và đó là chỗ sai nhiều nhất. 参加 vẫn cần một tân ngữ đi sau nên mới có 参加比赛; còn 参赛 thì không nhận thêm gì nữa — nói 参赛比赛 là thừa một lần. Chọn một trong hai lối, đừng trộn.

Tiếng Việt không có chữ nào ôm được cả hai bên. Vẫn một từ 参赛 mà các câu mẫu phải đổi cách dịch giữa chừng: 今年有一百人参赛 là một trăm người dự thi, còn 参赛以前一定要好好准备 thì nghe hợp với ra thi đấu hơn. Tiếng Trung để chung được vì 赛 phủ cả phòng thi lẫn sân bóng; tiếng Việt buộc phải chọn trước khi đặt bút.

Còn một nếp nữa: 参赛 rất hay đứng làm định ngữ, chỗ mà tiếng Việt phải bung ra thành cả một mệnh đề — 参赛的同学, 这次参赛的人. Và vì 赛 tự nó đã là cuộc tranh tài, chữ ấy còn đứng cuối cả một họ từ thể thao: 比赛, 球赛, 决赛.

Cách ghi nhớ từ 参赛

参 (tham) là dự vào — cùng chữ với 参加, 参观; 赛 (tái) là cuộc thi đấu, chính chữ trong 比赛. Ghép hai chữ đầu lại là 'dự thi đấu'. Chữ 赛 mang bộ 宀 (miên, mái nhà) trùm ở trên, 14 nét; 参 mang bộ 厶 (khư), 8 nét.

Ví dụ với từ 参赛

  • 今年有一百人参赛。

    Jīnnián yǒu yìbǎi rén cānsài.

    Năm nay có một trăm người dự thi.

  • 他因为生病没能参赛。

    Tā yīnwèi shēngbìng méi néng cānsài.

    Anh ấy vì ốm nên không dự thi được.

  • 你想参赛吗?

    Nǐ xiǎng cānsài ma?

    Bạn có muốn dự thi không?

  • 参赛的同学请先报名。

    Cānsài de tóngxué qǐng xiān bàomíng.

    Các bạn dự thi xin đăng ký trước.

  • 这次参赛的人比去年多。

    Zhè cì cānsài de rén bǐ qùnián duō.

    Người dự thi lần này nhiều hơn năm ngoái.

  • 参赛以前一定要好好准备。

    Cānsài yǐqián yídìng yào hǎohǎo zhǔnbèi.

    Trước khi ra thi đấu nhất định phải chuẩn bị cho kỹ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License