thânshēn
thân thể; bản thân; đời người
bộ身(thân)
Dễ nhầm射 躲
身份证 (shēnfènzhèng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thân phận chứng", nghĩa tiếng Việt: chứng minh thư; căn cước công dân; thẻ căn cước. Từ gồm 3 chữ: 身 (thân) + 份 (phần) + 证 (chứng), tổng cộng 20 nét.
danh từ
thânshēn
thân thể; bản thân; đời người
bộ身(thân)
Dễ nhầm射 躲
phầnfèn
phần, suất; số (báo chí)
bộ人(nhân)
chứngzhèng(證)
chứng minh; giấy chứng nhận
bộ讠(ngôn)
thân phận chứng — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thân phần chứng' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt gọi là 'chứng minh thư', nay là 'căn cước công dân'. Nghĩa đen: giấy chứng nhận thân phận.
身 thân + 份 phần + 证 chứng → thân phận chứng
Câu bạn sẽ nghe ở quầy vé, khách sạn, cổng bảo vệ: 请出示您的身份证. Ba chữ ghép lại thành một khối mà âm Hán-Việt không mở được — nhưng cả ba viên gạch thì người Việt đều cầm sẵn trong tay.
Đáng dừng lâu nhất là hai chữ đầu. 身份 chính là thân phận, nhưng hai thứ tiếng đã chất lên nó hai gánh khác hẳn nhau. Thân phận trong tiếng Việt gần như luôn có vị đắng: thân phận làm thuê, thân phận con sâu cái kiến. Nó nói về chỗ đứng thấp, về số phận đã an bài. 身份 tiếng Trung thì phẳng lì và hành chính — là tư cách của một người trên giấy tờ, là cái ô cần điền. Người Việt nghe "thân phận" dễ ra một bi kịch, còn tiếng Trung chỉ đang nói tới tấm thẻ trong ví.
Tách nhỏ nữa thì càng quen: 身 là thân của bản thân, xuất thân; 份 là phần của "một phần cơm"; 证 là chứng của chứng nhận, bằng chứng; nó mang bộ 讠 (ngôn), vì bằng chứng xưa nhất là lời nói ra. Chữ 证 ấy còn là một cái đuôi rất mắn: cứ X + 证 là ra tên tờ giấy chứng cho X — 学生证 thẻ sinh viên, 结婚证 giấy đăng ký kết hôn, 驾驶证 bằng lái xe.
Lượng từ của nó là 张, dành cho những thứ phẳng như tờ giấy, dù vật thật nay đã là tấm nhựa: 我的身份证丢了, 办这张卡需要身份证吗. Còn tiếng Việt không giữ lại viên gạch nào: căn cước là một cặp âm Hán-Việt khác hẳn. Đường ngắn nhất vì thế là nhớ nghĩa đen — giấy chứng nhận anh là ai — rồi bỏ âm Hán-Việt lại phía sau.
身份 (thân phần) là thân phận, 证 (chứng) là giấy chứng nhận — giấy chứng nhận anh là ai. Chữ 证 có bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái: chứng nhận là lời nói được bảo đảm.
请出示您的身份证。
Qǐng chūshì nín de shēnfènzhèng.
Xin xuất trình căn cước của quý khách.
我的身份证丢了。
Wǒ de shēnfènzhèng diū le.
Tôi làm mất chứng minh thư rồi.
买火车票要带身份证。
Mǎi huǒchēpiào yào dài shēnfènzhèng.
Mua vé tàu thì phải mang căn cước.
他把身份证放在钱包里。
Tā bǎ shēnfènzhèng fàng zài qiánbāo lǐ.
Anh ấy để chứng minh thư trong ví.
办这张卡需要身份证吗?
Bàn zhè zhāng kǎ xūyào shēnfènzhèng ma?
Làm thẻ này có cần căn cước không?
身份证上的照片不太像我。
Shēnfènzhèng shàng de zhàopiàn bú tài xiàng wǒ.
Ảnh trên căn cước trông không giống tôi lắm.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License