家具jiājùgia cụ

家具 (jiājù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "gia cụ", nghĩa tiếng Việt: đồ đạc trong nhà; nội thất; bàn ghế giường tủ. Từ gồm 2 chữ: 家 (gia) + 具 (cụ), tổng cộng 18 nét.

Nghĩa của từ 家具

danh từ

  1. 1đồ đạc trong nhà
  2. 2nội thất
  3. 3bàn ghế giường tủ

Cách viết các chữ trong từ 家具

giajiā

nhà, gia đình

bộ宀(miên)

Dễ nhầm象 豪

cụjù

đồ dùng, dụng cụ

bộ八(bát)

Âm Hán-Việt của 家具

gia cụ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'gia cụ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'đồ đạc', 'nội thất'. Chữ 具 là 'cụ' trong 'dụng cụ', 'công cụ' — đồ dùng của nhà, tức bàn ghế giường tủ.

Lượng từ dùng với 家具

  • 件jiàn→ món / cái
  • 套tào→ bộ

Cách ghép từ 家具

家 gia + 具 cụ → gia cụ

Câu chuyện hình thành từ 家具

Câu phiền nhất đời người đi thuê nhà, tiếng Trung gói vào tám chữ: 搬家的时候家具最麻烦. Âm "gia cụ" thì tiếng Việt không dùng, còn 家 thì quen đến mức chẳng cần bàn. Viên gạch đáng bỏ công ở đây là chữ thứ hai.

具 (cụ) chính là chữ người Việt vẫn dùng trong dụng cụ, công cụ, đạo cụ, nông cụ. Từ điển ghi nghĩa cho nó gọn một dòng: đồ dùng, dụng cụ. Nhưng cái đáng học không phải nghĩa, mà là vị trí. Đặt 具 xuống cuối một chữ khác, ta được "bộ đồ nghề của việc ấy": 工具 là đồ của công việc, 文具 là đồ của chuyện viết lách, 玩具 là đồ của chuyện chơi. Theo đúng khuôn đó, 家具 là đồ của một cái nhà — bàn ghế giường tủ. Nắm được nếp này thì gặp chữ lạ nào có đuôi 具, bạn vẫn đoán ra nó là bộ đồ của cái gì.

Mặt chữ cũng đỡ cho trí nhớ. Theo lối chiết tự truyền thống, phần trên của 具 được nhìn như một cái đồ đựng, phía dưới là hai bàn tay nâng lên. Từ điển ngày nay xếp chữ vào bộ 八 (bát) nằm dưới đáy, và hai nét ấy chính là hai bàn tay trong cách giải trên.

Còn 家 ở đây chỉ ngôi nhà, không phải người sống trong nhà: cái tủ đâu thuộc về họ hàng bạn. Tiếng Việt đi hai đường — đồ đạc cho chuyện thường ngày, nội thất cho tờ quảng cáo. Và vì 家具 gọi tên cả một loại chứ không một món, muốn đếm thì phải mượn đơn vị: 件 cho từng món, 套 cho cả bộ.

Cách ghi nhớ từ 家具

家 (gia) 10 nét, bộ 宀 (miên, mái nhà) trùm ở trên; 具 (cụ) 8 nét, bộ 八 (bát) ở dưới đáy, chính là chữ 'cụ' trong 'dụng cụ'. Đồ dùng nằm dưới mái nhà = bàn ghế giường tủ.

Ví dụ với từ 家具

  • 这些家具是新买的。

    Zhèxiē jiājù shì xīn mǎi de.

    Mấy món đồ này mới mua.

  • 房间里家具不多。

    Fángjiān lǐ jiājù bù duō.

    Trong phòng không có nhiều đồ đạc.

  • 你想买什么家具?

    Nǐ xiǎng mǎi shénme jiājù?

    Bạn muốn mua đồ nội thất gì?

  • 搬家的时候家具最麻烦。

    Bānjiā de shíhou jiājù zuì máfan.

    Lúc chuyển nhà thì đồ đạc là phiền nhất.

  • 这家店的家具又便宜又好看。

    Zhè jiā diàn de jiājù yòu piányi yòu hǎokàn.

    Đồ nội thất tiệm này vừa rẻ vừa đẹp.

  • 我们把旧家具卖了。

    Wǒmen bǎ jiù jiājù mài le.

    Chúng tôi bán mấy món đồ cũ đi rồi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License