áiài(愛)
yêu, thương
bộ爪(trảo)
Dễ nhầm受 爰
爱心 (àixīn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "ái tâm", nghĩa tiếng Việt: lòng yêu thương; tấm lòng nhân ái; tình thương. Từ gồm 2 chữ: 爱 (ái) + 心 (tâm), tổng cộng 14 nét.
danh từ
áiài(愛)
yêu, thương
bộ爪(trảo)
Dễ nhầm受 爰
tâmxīn
tim, tấm lòng, trung tâm
bộ心(tâm)
ái tâm — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'ái tâm' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'lòng yêu thương', 'tấm lòng nhân ái'. Đây là lòng thương người nói chung chứ không phải tình yêu đôi lứa — tình yêu đôi lứa là 爱情.
爱 ái + 心 tâm → ái tâm
Câu cuối trong sáu ví dụ có một chỗ ngoặt: 学校举行了一次爱心活动 phải dịch thành "hoạt động thiện nguyện", chứ không phải "hoạt động yêu thương". Hễ 爱心 dán vào trước một danh từ, nó thôi làm tên một tình cảm và trở thành nhãn của việc quyên góp, giúp người.
Chuyện đáng kể nhất của từ này là trái tim đã đi đâu. Bản phồn thể 愛 có chữ 心 (tâm) nằm giữa; khi giản hoá, trái tim ấy bị lấy khỏi 爱, chỉ còn bộ 爪 (trảo) đứng trên đầu. 爱心 viết trả nó lại — lần này không giấu bên trong mà tách hẳn ra đứng bên cạnh, thành một chữ riêng ai cũng nhìn thấy.
Âm ái tâm thì tiếng Việt không nhận, nhưng cái khuôn dựng từ thì người Việt dùng suốt đời: hảo tâm, thiện tâm, từ tâm, thành tâm, nhiệt tâm. Cùng một ô trống đứng trước chữ tâm, hai thứ tiếng điền viên gạch khác nhau — tiếng Trung chọn 爱, tiếng Việt chọn hảo, thiện, từ. Mà 好心 của tiếng Trung đọc lên thì đúng là hảo tâm. Vậy nên gặp một chữ lạ đứng trước 心, việc nên làm đầu tiên là lục xem tiếng Việt có sẵn một chữ X tâm nào không; rất thường là có.
Bẫy còn lại nằm ở ngữ pháp: 爱心 chỉ làm danh từ. Nó là thứ người ta có hoặc không có (做这份工作没有爱心是不行的), thứ nhiều người góp lại được (大家的爱心帮助了那个孩子), nhưng không bao giờ là việc người ta làm. Muốn nói hành động thương yêu thì phải quay về chữ 爱 đứng một mình.
爱 (ái) là yêu thương, 心 (tâm) là tấm lòng — 'tấm lòng biết thương người'. Chữ 爱 mang bộ 爪 (trảo, bàn tay chụp xuống) ở trên, 10 nét, và bản giản thể có chữ 友 (hữu, bè bạn) nằm ở dưới, rất hợp nghĩa. 心 tự nó là bộ 心, 4 nét.
她是一个很有爱心的人。
Tā shì yí ge hěn yǒu àixīn de rén.
Cô ấy là người rất giàu lòng yêu thương.
老师对学生很有爱心。
Lǎoshī duì xuéshēng hěn yǒu àixīn.
Thầy cô rất thương yêu học trò.
大家的爱心帮助了那个孩子。
Dàjiā de àixīn bāngzhù le nàge háizi.
Tấm lòng của mọi người đã giúp được đứa bé đó.
你觉得什么是爱心?
Nǐ juéde shénme shì àixīn?
Bạn thấy lòng nhân ái là gì?
做这份工作没有爱心是不行的。
Zuò zhè fèn gōngzuò méiyǒu àixīn shì bù xíng de.
Làm công việc này mà không có tình thương thì không được.
学校举行了一次爱心活动。
Xuéxiào jǔxíng le yí cì àixīn huódòng.
Nhà trường đã tổ chức một hoạt động thiện nguyện.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License