植物zhíwùthực vật

植物 (zhíwù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thực vật", nghĩa tiếng Việt: thực vật; cây cỏ; cây trồng. Từ gồm 2 chữ: 植 (thực) + 物 (vật), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 植物

danh từ

  1. 1thực vật
  2. 2cây cỏ
  3. 3cây trồng

Cách viết các chữ trong từ 植物

thựczhí

trồng cây

bộ木(mộc)

vậtwù

đồ vật, sự vật

bộ牛(ngưu)

Âm Hán-Việt của 植物

thực vật — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

'Thực vật' của tiếng Việt và 植物 nghĩa như nhau: cây cỏ nói chung, đối lại với 动物 (động vật). Ở đây không có bẫy nghĩa nào, chỉ cần nhớ đọc là zhíwù chứ đừng đọc thành shí.

Lượng từ dùng với 植物

  • 种zhǒng→ loài / loại

Cách ghép từ 植物

植 thực + 物 vật → thực vật

Câu chuyện hình thành từ 植物

Tiếng Việt có nguyên một kệ từ kết thúc bằng vật: động vật, thực vật, sinh vật, khoáng vật, nhân vật, sự vật. Chữ 物 ở đó làm việc như một hậu tố: đặt sau chữ nào, nó biến chữ ấy thành tên gọi cho cả một lớp đối tượng.

Cái kệ ấy trẻ hơn ta tưởng. Đây là lớp từ khoa học mà tiếng Trung và tiếng Việt cùng dựng lên trong vài chục năm cận đại, khi cả hai phải gọi tên những phạm trù của khoa học phương Tây và cùng với tay vào một kho chữ Hán. Cùng khuôn, cùng thời, cùng mục đích — nghĩa không có chỗ nào để kịp lệch.

Bản thân hai chữ thì cổ hơn nhiều. 植 mang bộ 木 (mộc, cây), nghĩa riêng của nó là trồng — một động tác của người, không phải trạng thái của cây. Đọc sát mặt chữ, 植物 là "những thứ được trồng" — một cái tên nhìn thiên nhiên bằng con mắt nhà nông, dù rừng thì chẳng ai trồng. Còn 物 mang bộ 牛 (ngưu, con trâu) — theo cách giải thích cổ, con trâu là của cải lớn nhất của nhà nông, nên chữ chỉ "vật" được dựng ngay trên lưng nó.

Khác nhau nằm ở tầng lời ăn tiếng nói. Trong tiếng Trung, 植物 là từ thường ngày và đếm được: 房间里没有一棵植物 nghĩa là trong phòng không có lấy một cái cây cảnh. Tiếng Việt không ai nói "một thực vật" — thực vật của ta ở lại trong giờ sinh học, còn ra ngoài đời thì gọi là cây, cây cối, cây cảnh.

Cách ghi nhớ từ 植物

植 (thực) là trồng cây — chữ mang bộ 木 (mộc, cây) bên trái, 12 nét, phần bên phải 直 chỉ mượn âm; 物 (vật) là sự vật, mang bộ 牛 (ngưu, con trâu) bên trái, 8 nét. 'Vật được trồng' chính là thực vật.

Ví dụ với từ 植物

  • 这里种着很多植物。

    Zhèlǐ zhòng zhe hěn duō zhíwù.

    Ở đây trồng rất nhiều loại cây.

  • 有些植物不需要太多水。

    Yǒuxiē zhíwù bù xūyào tài duō shuǐ.

    Có những loài thực vật không cần nhiều nước.

  • 你知道这种植物叫什么吗?

    Nǐ zhīdào zhè zhǒng zhíwù jiào shénme ma?

    Bạn có biết loài cây này gọi là gì không?

  • 动物和植物都需要空气。

    Dòngwù hé zhíwù dōu xūyào kōngqì.

    Động vật và thực vật đều cần không khí.

  • 房间里没有一棵植物。

    Fángjiān lǐ méiyǒu yì kē zhíwù.

    Trong phòng không có lấy một cái cây.

  • 春天是植物长得最快的时候。

    Chūntiān shì zhíwù zhǎng de zuì kuài de shíhou.

    Mùa xuân là lúc cây cối lớn nhanh nhất.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License