日期rìqīnhật kỳ

日期 (rìqī) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nhật kỳ", nghĩa tiếng Việt: ngày tháng; ngày (cụ thể); thời hạn. Từ gồm 2 chữ: 日 (nhật) + 期 (kỳ), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 日期

danh từ

  1. 1ngày tháng
  2. 2ngày (cụ thể)
  3. 3thời hạn

Cách viết các chữ trong từ 日期

nhậtrì

mặt trời; ngày

bộ日(nhật)

Dễ nhầm曰 目

kỳqī

kỳ hạn, thời kỳ; mong đợi

bộ月(nguyệt)

Dễ nhầm欺 旗

Âm Hán-Việt của 日期

nhật kỳ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'nhật kỳ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'ngày tháng', 'ngày'. 日期 là con số ngày ghi trên giấy tờ, khác 时间 (thời gian) là giờ giấc nói chung.

Cách ghép từ 日期

日 nhật + 期 kỳ → nhật kỳ

Câu chuyện hình thành từ 日期

考试的日期定了吗 — động từ đi kèm mới nói rõ 日期 là loại danh từ nào. Người ta 定 nó, 改 nó, 写 nó lên giấy: 请写上今天的日期, 我们把日期改到下星期吧. Đây là một ô trống chờ điền, không phải dòng thời gian đang trôi.

Hai chữ dựng nên cái ô ấy chia việc rất rõ. 日 là mặt trời, và một vòng mặt trời là một ngày — ngày nào cũng được, trôi qua rồi thôi. 期 mới là chữ đóng cọc: từ điển ghi cho nó kỳ hạn, thời kỳ, và cả nghĩa mong đợi. Thêm 期 vào 日 là biến một ngày bất kỳ thành một ngày đã ấn định, có người đang chờ. Thế nên 日期 sống trên giấy tờ: 机票上写着出发的日期.

Nhưng đừng lấy 日期 ra để nói ngày. Trong lời nói hằng ngày, ngày tháng gọi bằng 号 — 今天几号 là "hôm nay ngày mấy" — còn 日 mới là chữ dùng lúc viết. Người Trung Quốc viết ngày theo thứ tự lớn xuống nhỏ, năm rồi tháng rồi ngày, ngược hẳn ngày tháng năm của tiếng Việt. Bản thân 日期 không phải cách nói ngày, nó là tên của chỗ điền ngày.

Chiều từ tiếng Trung sang tiếng Việt thì dễ, chiều ngược lại mới phải chọn. Một chữ 日期 toả ra ba lối dịch tuỳ chỗ đứng: "ghi ngày tháng vào" khi nó là mục trong biểu mẫu, "ngày họp" khi đã gắn với một việc, "thời hạn" khi nói tới cái mốc phải kịp. Tiếng Việt không có danh từ chung nào ôm hết cả ba. Vậy nên cứ tự hỏi mình đang nói tới cái ô trên giấy hay tới một ngày cụ thể — 日期 và 号 là hai chỗ khác nhau.

Cách ghi nhớ từ 日期

日 (nhật) 4 nét, chính là bộ 日 — theo lối chiết tự truyền thống vẽ hình mặt trời, một vòng mặt trời là một ngày; 期 (kỳ) 12 nét, bộ 月 (nguyệt, mặt trăng) bên phải vì kỳ hạn xưa đếm theo tuần trăng. Ngày cộng kỳ hạn = cái ngày ghi trên giấy tờ.

Ví dụ với từ 日期

  • 请写上今天的日期。

    Qǐng xiě shàng jīntiān de rìqī.

    Xin ghi ngày tháng hôm nay vào.

  • 考试的日期定了吗?

    Kǎoshì de rìqī dìng le ma?

    Ngày thi đã định chưa?

  • 我忘了会议的日期。

    Wǒ wàng le huìyì de rìqī.

    Tôi quên mất ngày họp rồi.

  • 这个日期不太方便。

    Zhège rìqī bú tài fāngbiàn.

    Ngày này hơi bất tiện.

  • 机票上写着出发的日期。

    Jīpiào shàng xiě zhe chūfā de rìqī.

    Trên vé máy bay có ghi ngày khởi hành.

  • 我们把日期改到下星期吧。

    Wǒmen bǎ rìqī gǎi dào xià xīngqī ba.

    Chúng ta đổi ngày sang tuần sau đi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License