tuỳsuí(隨)
đi theo, tuỳ theo
bộ阜(phụ)
随便 (suíbiàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tuỳ tiện", nghĩa tiếng Việt: tuỳ ý; sao cũng được; tuỳ tiện, cẩu thả. Từ gồm 2 chữ: 随 (tuỳ) + 便 (tiện), tổng cộng 20 nét.
tuỳsuí(隨)
đi theo, tuỳ theo
bộ阜(phụ)
tiệnbiàn
thuận tiện; bèn, liền
bộ人(nhân)
Dễ nhầm使 更
tuỳ tiện — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Tiếng Việt có 'tuỳ tiện' nhưng luôn mang nghĩa xấu: làm bừa, không theo phép tắc. 随便 tiếng Trung phần lớn lại trung tính, thậm chí lịch sự — 随便你 là 'tuỳ bạn', 随便坐 là 'cứ ngồi tự nhiên'. Chỉ khi chê cách làm việc của ai đó thì 随便 mới gần với 'tuỳ tiện'.
随 tuỳ + 便 tiện → tuỳ tiện
Đọc sát mặt chữ, 随便 là "cái nào tiện thì theo cái đó": 随 là đi theo, 便 là thuận tiện. Câu ấy tự nó không khen cũng không chê — nó chỉ nói rằng chẳng có ràng buộc nào cả. Cái trung tính đó là điểm xuất phát chung của cả hai thứ tiếng.
Rồi từ điểm xuất phát ấy, mỗi bên đứng ở một phía mà nhìn. Tiếng Trung nhìn từ phía người được mời: không ràng buộc nghĩa là bạn cứ thoải mái — 随便坐, 随便吃, 随便你. Nói 随便 với khách là một câu lịch sự, thậm chí là nhường nhịn. Tiếng Việt nhìn từ phía phép tắc: không ràng buộc nghĩa là chẳng coi luật lệ ra gì, và "tuỳ tiện" thành lời chê, chê rồi thì không gỡ lại được.
Điều đáng chú ý là tách rời ra, cả hai chữ trong tiếng Việt đều lành lặn. "Tuỳ" vẫn trung tính trong tuỳ ý, tuỳ nghi, tuỳ cơ ứng biến; "tiện" vẫn tốt trong thuận tiện, tiện thể. Chỉ khi ghép thành một từ thì nghĩa xấu mới bám vào. Nghĩa "sao cũng được" của tiếng Trung thì người Việt vẫn nói mỗi ngày — chỉ là nói bằng chữ "tuỳ" đứng một mình: tuỳ anh, tuỳ em.
Mẹo phân biệt trong câu: 随便 hướng về người nghe, đứng trước một động từ mà người nghe sẽ làm, thì đó là lời mời. Còn khi nó đi sau 太 hoặc đứng cạnh 做事, 说说 để nhận xét cách làm của ai đó, lúc ấy nó mới đúng là "tuỳ tiện".
随 (tuỳ) là đi theo, 便 (tiện) là thuận tiện — 'cái nào tiện thì theo cái đó', nên phần lớn chỉ là 'sao cũng được', nhẹ hơn 'tuỳ tiện' của tiếng Việt nhiều. Chữ 随 mang bộ 阜 (phụ, gò đất) viết dạng 阝 bên trái, 11 nét; 便 mang bộ 人 (nhân) dạng 亻, 9 nét.
你随便坐吧。
Nǐ suíbiàn zuò ba.
Bạn cứ ngồi tự nhiên nhé.
吃什么都行,随便你。
Chī shénme dōu xíng, suíbiàn nǐ.
Ăn gì cũng được, tuỳ bạn.
别随便动我的东西。
Bié suíbiàn dòng wǒ de dōngxi.
Đừng tự tiện động vào đồ của tôi.
他做事太随便了。
Tā zuòshì tài suíbiàn le.
Anh ta làm việc tuỳ tiện quá.
我们随便聊聊,好吗?
Wǒmen suíbiàn liáoliao, hǎo ma?
Chúng ta nói chuyện phiếm chút nhé?
这不是随便说说的。
Zhè bú shì suíbiàn shuōshuo de.
Đây không phải chuyện nói cho có đâu.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License