缺少quēshǎokhuyết thiểu

缺少 (quēshǎo) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khuyết thiểu", nghĩa tiếng Việt: thiếu; thiếu hụt; không có đủ. Từ gồm 2 chữ: 缺 (khuyết) + 少 (thiểu), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 缺少

động từ

  1. 1thiếu
  2. 2thiếu hụt
  3. 3không có đủ

Cách viết các chữ trong từ 缺少

khuyếtquē

thiếu, khuyết, sứt mẻ

bộ缶(phữu)

thiểushǎo

ít; trẻ tuổi

bộ小(tiểu)

Dễ nhầm小 沙

Âm Hán-Việt của 缺少

khuyết thiểu — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'khuyết thiểu' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt chỉ nói 'thiếu'. Chữ 缺 đúng là 'khuyết' trong 'khiếm khuyết', 'khuyết điểm' — chỗ sứt, chỗ hụt.

Cách ghép từ 缺少

缺 khuyết + 少 thiểu → khuyết thiểu

Câu chuyện hình thành từ 缺少

Nhìn qua thì từ này thừa mất một nửa. 缺 đã là thiếu, 少 đã là ít; hàn hai chữ gần như đồng nghĩa lại với nhau thì được thêm gì? Được nhịp — và với tiếng Trung hiện đại, đó là lý do đủ.

Đây là kiểu đúc từ rất năng suất: hai chữ cùng hướng nghĩa ghép thành một từ hai âm tiết. 学习 là học với tập, 停止 là dừng với ngừng, 减少 là giảm với bớt. Người Việt cũng làm y hệt trong lời ăn tiếng nói — học hành, ngừng nghỉ, thiếu thốn — nên nếp nghĩ chẳng xa lạ. Chỉ khác là tiếng Việt đúc bằng vốn từ của mình, còn tiếng Trung đúc bằng chính những chữ Hán ta cũng đang giữ. Kết quả: từng viên gạch thì quen, cả bức tường lại lạ.

缺 chính là khuyết của khiếm khuyết, khuyết điểm — chỗ hụt, chỗ mẻ. 少 là thiểu của thiểu số. Nhưng 少 còn một cái bẫy nhỏ mà đúng từ này chạm vào: đọc thành shào thì âm Hán-Việt của nó lại là thiếu, cái thiếu trong thiếu niên, thiếu nữ, thiếu tá, một chữ chỉ nói chuyện trẻ tuổi, chẳng dính gì tới sự hụt đi. Người học vì thế hay dịch trúng 缺少 thành "thiếu" bằng một con đường sai.

Trong câu, 缺少 là động từ đàng hoàng và luôn có cái đang thiếu đứng ngay sau: 我们班缺少一位老师, 这个菜缺少一点儿盐, 缺少运动对身体不好. Nó ghi nhận một sự việc chứ không trách móc ai — cái đáng lẽ phải có thì chưa có. Chữ trái nghĩa mà bản ghi đặt cạnh nó là 够 (đủ), và cặp 缺少 với 够 trùng khít cặp thiếu và đủ của tiếng Việt.

Cách ghi nhớ từ 缺少

缺 (khuyết) 10 nét, bộ 缶 (phữu, cái vò sành) bên trái — cái vò bị sứt một miếng, đúng nghĩa 'khuyết'; 少 (thiểu) 4 nét, bộ 小 (tiểu). Sứt mẻ cộng với ít ỏi thành 'thiếu'.

Ví dụ với từ 缺少

  • 我们班缺少一位老师。

    Wǒmen bān quēshǎo yí wèi lǎoshī.

    Lớp chúng tôi thiếu một giáo viên.

  • 这个菜缺少一点儿盐。

    Zhège cài quēshǎo yìdiǎnr yán.

    Món này thiếu chút muối.

  • 他不缺少钱,缺少的是时间。

    Tā bù quēshǎo qián, quēshǎo de shì shíjiān.

    Anh ấy không thiếu tiền, thiếu là thiếu thời gian.

  • 你觉得这里缺少什么?

    Nǐ juéde zhèlǐ quēshǎo shénme?

    Bạn thấy ở đây còn thiếu cái gì?

  • 缺少运动对身体不好。

    Quēshǎo yùndòng duì shēntǐ bù hǎo.

    Thiếu vận động thì không tốt cho sức khỏe.

  • 这本书里缺少几页。

    Zhè běn shū lǐ quēshǎo jǐ yè.

    Quyển sách này thiếu mất mấy trang.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License