减轻jiǎnqīnggiảm khinh

phồn thể: 減輕

减轻 (jiǎnqīng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "giảm khinh", nghĩa tiếng Việt: giảm nhẹ; làm nhẹ bớt; đỡ bớt. Từ gồm 2 chữ: 减 (giảm) + 轻 (khinh), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 减轻

động từ

  1. 1giảm nhẹ
  2. 2làm nhẹ bớt
  3. 3đỡ bớt

Cách viết các chữ trong từ 减轻

giảmjiǎn(減)

bớt đi, giảm

bộ冫(băng)

khinhqīng(輕)

nhẹ; coi thường

bộ车(xa)

Âm Hán-Việt của 减轻

giảm khinh — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'giảm khinh' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'giảm nhẹ', 'làm nhẹ bớt'. Chú ý chữ 轻 (khinh) ở đây là 'nhẹ' về sức nặng, không phải 'khinh' là coi thường người khác.

Cách ghép từ 减轻

减 giảm + 轻 khinh → giảm khinh

Câu chuyện hình thành từ 减轻

Tiếng Việt có sẵn từ này, chỉ là đã thay mất một viên gạch. Giảm nhẹ — tình tiết giảm nhẹ, giảm nhẹ hình phạt — dựng đúng theo thứ tự của 减轻, nhưng nửa sau là tiếng thuần Việt nhẹ chứ không phải âm Hán-Việt khinh. Cái ghép nửa Hán nửa Nôm ấy đã chiếm sẵn chỗ, nên giảm khinh chẳng còn cửa nào để vào.

Chữ 轻 ở nghĩa "nhẹ" thật ra vẫn sống trong tiếng Việt, chỉ là nấp kỹ. Nó là chữ khinh trong khinh khí cầu: khinh khí là thứ khí nhẹ, nhẹ hơn không khí, nên quả cầu mới bay lên được. Ngoài chỗ ấy ra, người Việt gần như chỉ dùng nhánh nghĩa bóng của nó, còn cái nhẹ cân nhẹ tay thì đã có từ thuần Việt lo.

Hai chữ trong 减轻 không cùng vai. 减 là việc làm — bớt đi; 轻 là kết quả — nhẹ đi. Tiếng Trung ghép rất nhiều động từ theo lối "làm gì, thành ra sao", và riêng 减 đã có mấy cặp như vậy: 减少 là bớt cho ít lại, 减轻 là bớt cho nhẹ đi. Chọn cặp nào không tuỳ ta, mà tuỳ tân ngữ đứng sau.

Luật ấy dễ dùng đến bất ngờ. Thứ đếm được thì đi với 减少: số người, số giờ, số tiền. Thứ đè lên vai ai đó thì đi với 减轻 — 减轻压力, 减轻头疼, 减轻学生的作业. Điều thú vị là tiếng Việt phải đổi động từ theo từng tân ngữ, mỗi câu một chữ khác nhau: làm dịu cơn đau, bớt bài tập, giảm áp lực. Tiếng Trung giữ nguyên một chữ và để tân ngữ tự nói nốt phần còn lại.

Cách ghi nhớ từ 减轻

减 (giảm) là bớt đi, 轻 (khinh) là nhẹ — làm cho bớt nặng đi. Chữ 减 mang bộ 冫 (băng, hai chấm nước đá) bên trái, 11 nét; 轻 mang bộ 车 (xa, cái xe) bên trái, 9 nét: xe nhẹ thì chạy nhanh.

Ví dụ với từ 减轻

  • 这种药能减轻头疼。

    Zhè zhǒng yào néng jiǎnqīng tóuténg.

    Thuốc này làm dịu bớt cơn đau đầu.

  • 学校减轻了学生的作业。

    Xuéxiào jiǎnqīng le xuéshēng de zuòyè.

    Nhà trường đã giảm bớt bài tập cho học sinh.

  • 我想减轻一点儿压力。

    Wǒ xiǎng jiǎnqīng yìdiǎnr yālì.

    Tôi muốn giảm bớt một chút áp lực.

  • 怎样才能减轻工作压力?

    Zěnyàng cái néng jiǎnqīng gōngzuò yālì?

    Làm thế nào mới giảm được áp lực công việc?

  • 吃了药也没有减轻多少。

    Chī le yào yě méiyǒu jiǎnqīng duōshao.

    Uống thuốc rồi mà cũng chẳng đỡ được bao nhiêu.

  • 减轻污染是每个人的责任。

    Jiǎnqīng wūrǎn shì měi ge rén de zérèn.

    Giảm ô nhiễm là trách nhiệm của mỗi người.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License