khánhqìng(慶)
mừng, chúc mừng
bộ广(nghiễm)
庆祝 (qìngzhù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khánh chúc", nghĩa tiếng Việt: chúc mừng; ăn mừng; kỷ niệm. Từ gồm 2 chữ: 庆 (khánh) + 祝 (chúc), tổng cộng 15 nét.
động từ
khánhqìng(慶)
mừng, chúc mừng
bộ广(nghiễm)
chúczhù
chúc, cầu mong
bộ示(thị)
khánh chúc — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'khánh chúc' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'ăn mừng', 'chúc mừng', 'kỷ niệm'. 庆祝 luôn gắn với một dịp lớn và một hoạt động cụ thể, không dùng để nói một câu chúc.
庆 khánh + 祝 chúc → khánh chúc
Cả hai viên gạch của từ này người Việt đều đang giữ trong tay. 庆 là chữ khánh của quốc khánh, của lễ khánh thành; 祝 là chữ chúc ta nói ra miệng hằng ngày. Vậy mà úp hai viên vào nhau lại được một bức tường không ai ở: khánh chúc không phải tiếng Việt.
Lý do nằm ở thứ tự. Từ điển ghi nghĩa của 庆 là mừng, của 祝 là chúc — nên đọc 庆祝 ngược từ phải sang trái thì ra đúng chúc mừng, từ mà người Việt dùng suốt ngày. Cùng hai ý ấy, cùng lối chồng hai chữ gần nghĩa lên nhau, chỉ khác chiều lắp ráp. Chừng ấy thôi đã đủ khiến âm Hán-Việt nghe như tiếng nước ngoài.
Chữ 庆 nằm dưới bộ 广 (nghiễm), mái nhà che nghiêng: việc mừng bao giờ cũng cần một chỗ để tổ chức. Theo cách giải thích cổ, dạng phồn thể 慶 chứa chữ 心 (tâm) cùng một phần hình con hươu — người xưa đến mừng nhau thì mang tấm da hươu làm lễ vật, tấm lòng đi kèm món quà.
Đúng như cái mái ấy hứa, 庆祝 luôn kéo theo một chỗ, một cách làm và một dịp: 在饭馆庆祝, 你们打算怎么庆祝, rồi đóng lại thành cụm 庆祝活动 cho những buổi lễ của nhà trường. Nó cũng là thứ hoãn được — 考试还没结束,先别庆祝 — và cái bị hoãn ở đây là cả một buổi, chứ không phải một câu nói.
庆 (khánh) là việc mừng — chính chữ trong 'quốc khánh', 'lễ khánh thành'; 祝 (chúc) là chúc mừng, cầu điều tốt. Hai chữ cùng hướng ghép lại thành 'làm lễ mừng'. Chữ 庆 có bộ 广 (nghiễm, mái nhà nghiêng) trùm bên ngoài, 6 nét; 祝 có bộ 示 (thị, bàn thờ) bên trái, 9 nét — vì việc chúc xưa gắn với cúng tế.
我们一起庆祝他的生日。
Wǒmen yìqǐ qìngzhù tā de shēngrì.
Chúng tôi cùng nhau mừng sinh nhật anh ấy.
全家人在饭馆庆祝。
Quánjiā rén zài fànguǎn qìngzhù.
Cả nhà ăn mừng ở nhà hàng.
你们打算怎么庆祝?
Nǐmen dǎsuàn zěnme qìngzhù?
Các bạn định ăn mừng thế nào?
学校举行了庆祝活动。
Xuéxiào jǔxíng le qìngzhù huódòng.
Nhà trường đã tổ chức hoạt động kỷ niệm.
考试还没结束,先别庆祝。
Kǎoshì hái méi jiéshù, xiān bié qìngzhù.
Thi chưa xong, khoan hãy ăn mừng.
今天是节日,到处都在庆祝。
Jīntiān shì jiérì, dàochù dōu zài qìngzhù.
Hôm nay là ngày lễ, đâu đâu cũng ăn mừng.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License