剩shèngthặng

剩 (shèng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thặng", nghĩa tiếng Việt: còn thừa; còn lại; dư ra. Chữ 剩 có 12 nét, thuộc bộ 刀.

Nghĩa của từ 剩

động từ

  1. 1còn thừa
  2. 2còn lại
  3. 3dư ra

Cách viết chữ 剩

thặngshèng

còn thừa, dư ra

bộ刀(đao)

Âm Hán-Việt của 剩

thặng — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'thặng' không đứng một mình được trong tiếng Việt, nó chỉ còn trong từ chuyên môn 'thặng dư'. Người Việt nói 'còn thừa', 'còn lại', 'dư ra'.

Câu chuyện hình thành từ 剩

Người Việt muốn nói "còn thừa" mà đi tìm chữ Hán rất dễ vớ nhầm: âm thừa dẫn thẳng tới 乘, chữ của chuyện trèo lên xe và phép nhân. Chữ đúng đứng ngay cạnh, và mang luôn 乘 trong mình — 剩 lấy 乘 làm phần ghi âm nên hai chữ đọc gần giống nhau, phần thêm vào là bộ 刀 (đao, con dao). Theo lối chiết tự quen dùng, cắt đi một khúc thì khúc nằm lại chính là cái thừa ta cần.

Âm Hán-Việt thặng nay chỉ còn một chỗ trú: sách kinh tế. Giá trị thặng dư — tiếng Trung viết cụm ấy bằng đúng chữ đang bàn, 剩余价值 — là lần cuối nhiều người Việt gặp chữ này. Bên này nó bị giữ trong giảng đường, bên kia nó chạy khắp bàn ăn và ví tiền.

Trong câu, 剩 hiếm khi đứng trơ. Nó thích có 还 hoặc 只 đỡ phía trước, phần dư nằm sau như một tân ngữ: 桌子上还剩两个包子, 只剩最后一张了. Chủ ngữ ở đó không phải người mà là cái toàn thể đang vơi đi — mặt bàn, số tiền, xấp vé. Muốn gọi phần dư như một thứ cầm nắm được thì thêm 下: 剩下的饭菜放进冰箱吧.

Bẫy nằm ở chỗ chữ này quay được cả hai chiều. 还剩两个包子 là đồ tự nó còn lại, còn 你怎么剩这么多菜 là lời trách một con người: sao để thừa lắm thế. Chủ ngữ đổi từ vật sang người thì nghĩa đổi từ "còn" sang "làm cho còn" — chỗ tiếng Việt phải thay hẳn động từ. Khi phủ định thì phần dư rút xuống số không: 一分也没剩, chẳng sót lấy một xu.

Cách ghi nhớ từ 剩

剩 (thặng) là phần còn dư lại sau khi đã dùng, đã chia. Chữ mang bộ 刀 (đao, con dao) viết dạng 刂 bên phải, 12 nét — cắt đi một phần thì phần kia còn lại; phần bên trái chính là chữ 乘 (thừa) chỉ mượn âm, nên hai chữ đọc gần giống nhau.

Ví dụ với từ 剩

  • 桌子上还剩两个包子。

    Zhuōzi shàng hái shèng liǎng ge bāozi.

    Trên bàn còn thừa hai cái bánh bao.

  • 钱都花完了,一分也没剩。

    Qián dōu huā wán le, yì fēn yě méi shèng.

    Tiền tiêu hết rồi, chẳng còn lại xu nào.

  • 还剩多少时间?

    Hái shèng duōshao shíjiān?

    Còn lại bao nhiêu thời gian?

  • 剩下的饭菜放进冰箱吧。

    Shèngxià de fàncài fàng jìn bīngxiāng ba.

    Đồ ăn còn thừa thì cất vào tủ lạnh đi.

  • 票卖得很快,只剩最后一张了。

    Piào mài de hěn kuài, zhǐ shèng zuìhòu yì zhāng le.

    Vé bán rất nhanh, chỉ còn tấm cuối cùng.

  • 你怎么剩这么多菜?

    Nǐ zěnme shèng zhème duō cài?

    Sao bạn để thừa nhiều đồ ăn thế?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License