xảoqiǎo
khéo léo; vừa hay, tình cờ
bộ工(công)
巧克力 (qiǎokèlì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "xảo khắc lực", nghĩa tiếng Việt: sô-cô-la. Từ gồm 3 chữ: 巧 (xảo) + 克 (khắc) + 力 (lực), tổng cộng 14 nét.
danh từ
xảoqiǎo
khéo léo; vừa hay, tình cờ
bộ工(công)
khắckè
gam; khắc phục
bộ儿(nhân)
lựclì
sức mạnh, năng lực
bộ力(lực)
xảo khắc lực — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'xảo khắc lực' không phải là một từ tiếng Việt và cũng không có nghĩa gì: đây là ba chữ mượn âm để phiên chữ chocolate, giống cách tiếng Việt viết 'sô-cô-la'. Đừng cố dịch từng chữ.
巧 xảo + 克 khắc + 力 lực → xảo khắc lực
Chữ 克 là dấu vết dễ nhận nhất. 坦克 là xe tăng, 扑克 là bài tây, 麦克风 là cái micro — hễ thấy 克 nằm giữa một từ nghe lạ tai thì gần như chắc chắn đó là một âm ngoại quốc ghi bằng chữ Hán. 巧克力 nằm đúng trong họ đó.
Tiếng Trung không có bảng chữ cái, nên muốn viết một âm lạ thì phải mượn chữ có sẵn và chấp nhận rằng nghĩa của chúng bị treo lại. Làm mãi thành nghề: 克 và 力 là hai chữ chuyên trách các âm /k/ và /l/ trong từ phiên âm. Riêng 克 còn gánh thêm một việc mượn nữa gặp rất sớm — nó là cái gam, và 千克 là ki-lô-gam. Một chữ, hai lần bị trưng dụng để ghi thứ mang từ bên ngoài vào.
Đường miếng sô-cô-la đi vào hai thứ tiếng cũng khác nhau. Tiếng Việt viết sô-cô-la, giữ nguyên dáng chữ Pháp, vì ta có bảng chữ Latinh và gạch nối để làm việc đó. Tiếng Trung phải trả bằng ba chữ thật, ba chữ vốn có nghĩa riêng mà giờ phải im lặng. Cũng vì thế mà âm Hán-Việt ở đây bế tắc khác hẳn mọi từ ghép nghĩa: không có gì phía sau để lần ra.
Bù lại, từ mượn âm rất dễ dùng vì nó cư xử y như mọi danh từ khác. Nó nhận hai lượng từ rất hình ảnh: 块 đếm thanh, đếm miếng (我买了一块黑巧克力), 盒 đếm hộp (这盒巧克力是送给你的). Nó nhận định ngữ đứng trước như thường: 黑巧克力 là sô-cô-la đen. Và cách học nó ngược với những từ khác — đừng nhìn mặt chữ, hãy đọc thành tiếng, vì từ này dựng bằng tai chứ không bằng mắt.
Đây là từ phiên âm: 巧-克-力 đọc gần giống 'cho-co-late', hệt như tiếng Việt phiên thành 'sô-cô-la'. Nghĩa từng chữ (khéo, khắc phục, sức) hoàn toàn không liên quan — nhớ điều đó để khỏi mất công chiết tự.
她最喜欢吃巧克力。
Tā zuì xǐhuan chī qiǎokèlì.
Cô ấy thích ăn sô-cô-la nhất.
这盒巧克力是送给你的。
Zhè hé qiǎokèlì shì sòng gěi nǐ de.
Hộp sô-cô-la này là tặng bạn.
巧克力吃多了会胖。
Qiǎokèlì chī duō le huì pàng.
Ăn nhiều sô-cô-la sẽ béo.
我买了一块黑巧克力。
Wǒ mǎi le yí kuài hēi qiǎokèlì.
Tôi mua một thanh sô-cô-la đen.
孩子把巧克力藏起来了。
Háizi bǎ qiǎokèlì cáng qǐlái le.
Đứa bé giấu sô-cô-la đi rồi.
这种巧克力不太甜。
Zhè zhǒng qiǎokèlì bú tài tián.
Loại sô-cô-la này không ngọt lắm.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License