bấtbù
không, chẳng
bộ一(nhất)
Dễ nhầm下 还
不满 (bùmǎn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bất mãn", nghĩa tiếng Việt: không hài lòng; bất mãn; không vừa ý; chưa đầy, chưa đủ (về số lượng, tuổi tác). Từ gồm 2 chữ: 不 (bất) + 满 (mãn), tổng cộng 17 nét.
tính từ
bấtbù
không, chẳng
bộ一(nhất)
Dễ nhầm下 还
mãnmǎn(滿)
đầy, tràn đầy
bộ水(thuỷ)
Dễ nhầm瞒 螨
bất mãn — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Tiếng Việt cũng có 'bất mãn' và cũng nghĩa là không hài lòng, nên nghĩa gốc trùng nhau. Khác ở sức nặng: 'bất mãn' của tiếng Việt nghe nghiêm trọng, thường nói về chế độ hay tổ chức, còn 不满 tiếng Trung dùng được cho cả chuyện nhỏ hằng ngày.
不 bất + 满 mãn → bất mãn
Chữ 满 mang bộ 水 (thuỷ), ba chấm nước bên trái: "đầy", trong chữ Hán, là chuyện của nước dâng lên tới miệng đồ đựng. Thêm 不 vào trước là nước chưa tới miệng — còn hụt một khoảng. Đó là toàn bộ hình ảnh của 不满: không phải giận dữ, chỉ là chưa đủ đầy. Từ trái nghĩa của nó, 满意, cũng dựng trên đúng phép ẩn dụ ấy: lòng đã đầy.
Chữ 满 người Việt đọc là mãn và vẫn dùng rất thoải mái: mãn nguyện, viên mãn, mãn hạn, mãn khoá, mãn nhiệm — đầy lòng hay đầy thời gian đều là chữ này. Trong bài kiểm tra, 满分 chính là "đầy điểm", tức điểm tuyệt đối. Còn 不 thì tiếng Việt dùng nhiều đến mức thành thói quen: bất tiện, bất ngờ, bất công, bất đồng, và bất bình — họ hàng gần nhất về nghĩa của 不满.
Chỗ cần chỉnh là sức nặng, và cách thử nhanh nhất là thêm một chữ "hơi" vào. 我对自己的成绩有点儿不满 nghĩa là "tôi hơi không hài lòng với thành tích của mình": tiếng Trung cho phép 不满 đứng sau 有点儿 như một cảm giác nhỏ, đo được từng nấc. Tiếng Việt thì "hơi bất mãn" nghe đã sai — "bất mãn" không có nấc nhỏ, nó gắn với chế độ, với tổ chức, với những người bỏ đi.
Vậy nên cứ dịch 不满 thành "không hài lòng", và chỉ để dành "bất mãn" cho những câu thật sự nặng, kiểu 他心里不满,但是没有说出来.
不 (bất) là không, 满 (mãn) là đầy — lòng chưa đầy thì chưa vừa ý. Chữ 满 mang bộ 水 (thuỷ) viết ba chấm bên trái, 13 nét: nước dâng tới miệng bình mới gọi là đầy. 不 thuộc bộ 一 (nhất), chỉ 4 nét.
他对这个结果很不满。
Tā duì zhège jiéguǒ hěn bùmǎn.
Anh ấy rất không hài lòng với kết quả này.
客人的不满越来越多。
Kèrén de bùmǎn yuè lái yuè duō.
Sự không hài lòng của khách ngày càng nhiều.
你为什么对我不满?
Nǐ wèishénme duì wǒ bùmǎn?
Sao bạn lại không hài lòng với tôi?
大家对这次安排表示不满。
Dàjiā duì zhè cì ānpái biǎoshì bùmǎn.
Mọi người tỏ ý không hài lòng với sắp xếp lần này.
他心里不满,但是没有说出来。
Tā xīnlǐ bùmǎn, dànshì méiyǒu shuō chūlái.
Trong lòng anh ấy bất mãn nhưng không nói ra.
我对自己的成绩有点儿不满。
Wǒ duì zìjǐ de chéngjì yǒudiǎnr bùmǎn.
Tôi hơi không hài lòng với thành tích của mình.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License