放松fàngsōngphóng tùng

phồn thể: 放鬆

放松 (fàngsōng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phóng tùng", nghĩa tiếng Việt: thư giãn; thả lỏng; nới lỏng. Từ gồm 2 chữ: 放 (phóng) + 松 (tùng), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 放松

động từ

  1. 1thư giãn
  2. 2thả lỏng
  3. 3nới lỏng

Cách viết các chữ trong từ 放松

phóngfàng

thả, buông; phóng thích

bộ攴(phộc)

tùngsōng

cây thông; lỏng, thư giãn

bộ木(mộc)

Âm Hán-Việt của 放松

phóng tùng — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'phóng tùng' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'thư giãn', 'thả lỏng'. 放松 dùng cho cả thân thể (thả lỏng vai) lẫn tinh thần (cho đầu óc nhẹ đi).

Cách ghép từ 放松

放 phóng + 松 tùng → phóng tùng

Câu chuyện hình thành từ 放松

Trong mấy nghĩa hồ sơ ghi cho từ này, có một nghĩa khớp đến từng thành phần: thả lỏng. 放 là thả, 松 là lỏng. Người Việt đã dựng sẵn đúng cái từ ấy bằng chất liệu thuần Việt của mình, không mượn một chữ Hán nào — hai thứ tiếng nhìn sự thư giãn theo cùng một cách: có thứ gì đó đang bị siết, việc cần làm là buông nó ra.

Chữ 松 mang bộ 木 (mộc, cây) mà từ điển lại ghi cho nó hai nghĩa chẳng liên quan gì nhau: cây thông, và lỏng. Bản phồn thể của từ giải thích được chỗ đó — 放鬆 viết bằng một chữ 鬆 khác hẳn 松 cây thông, và chữ giản thể đã gộp hai chữ vốn riêng vào chung một mặt. Cái âm tùng người Việt biết, trong tùng bách, mới chỉ là một nửa.

Tai người Việt dễ trượt ở chỗ khác. Nghe phóng tùng, đầu ta bật ra ngay phóng túng — buông thả, không giữ mình. Nhưng phóng túng dịch ngược về tiếng Trung là 放纵, chữ thứ hai khác hẳn. Cùng một chữ 放 mở đầu: một bên là nới cho lỏng ra để nghỉ, một bên là thả cho hết cả kỷ luật.

Từ trái nghĩa của nó là 紧张, mà chữ 紧 vốn nghĩa là chặt — cả cặp vẫn nằm trong hình ảnh sợi dây: 你太紧张了,放松点儿. Cũng vì gốc là nới lỏng, 放松 có một mặt chẳng dễ chịu chút nào. 比赛还没结束,不能放松 không nói chuyện nghỉ ngơi, mà nghĩa là chưa được lơ là. Buông lỏng đúng lúc là nghỉ, buông lỏng sai lúc là mất cảnh giác.

Cách ghi nhớ từ 放松

放 (phóng) 8 nét, bộ 攴 (phộc) bên phải — buông ra, thả ra; 松 (tùng) 8 nét, bộ 木 (mộc, cây) bên trái, vốn là cây thông nhưng ở đây dùng nghĩa 'lỏng'. Buông cho lỏng ra chính là thư giãn.

Ví dụ với từ 放松

  • 考试完了,好好放松一下。

    Kǎoshì wán le, hǎohǎo fàngsōng yíxià.

    Thi xong rồi, thư giãn cho đã đi.

  • 你太紧张了,放松点儿。

    Nǐ tài jǐnzhāng le, fàngsōng diǎnr.

    Bạn căng thẳng quá, thả lỏng chút đi.

  • 听音乐能让人放松。

    Tīng yīnyuè néng ràng rén fàngsōng.

    Nghe nhạc làm người ta thư giãn.

  • 周末你怎么放松?

    Zhōumò nǐ zěnme fàngsōng?

    Cuối tuần bạn thư giãn kiểu gì?

  • 比赛还没结束,不能放松。

    Bǐsài hái méi jiéshù, bù néng fàngsōng.

    Trận đấu chưa kết thúc, không được lơ là.

  • 洗个热水澡最放松。

    Xǐ ge rèshuǐ zǎo zuì fàngsōng.

    Tắm nước nóng là thư giãn nhất.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License