有趣yǒuqùhữu thú

有趣 (yǒuqù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hữu thú", nghĩa tiếng Việt: thú vị; hay; vui. Từ gồm 2 chữ: 有 (hữu) + 趣 (thú), tổng cộng 21 nét.

Nghĩa của từ 有趣

tính từ

  1. 1thú vị
  2. 2hay
  3. 3vui

Cách viết các chữ trong từ 有趣

hữuyǒu

có; sở hữu

bộ月(nguyệt)

Dễ nhầm友 右

thúqù

thú vị, hứng thú; xu hướng

bộ走(tẩu)

Dễ nhầm起 越

Âm Hán-Việt của 有趣

hữu thú — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'hữu thú' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'thú vị', 'hay'. Chữ 趣 (thú) đúng là 'thú' trong 'thú vị', còn 有 (hữu) chỉ nghĩa là 'có'.

Cách ghép từ 有趣

有 hữu + 趣 thú → hữu thú

Câu chuyện hình thành từ 有趣

Tiếng Trung có một cỗ máy tạo tính từ rất gọn: đặt chữ 有 trước một danh từ trừu tượng là xong. 有名 là nổi tiếng, 有用 là có ích, 有效 là còn hiệu lực, 有意思 là đáng nghe. 有趣 chỉ là một sản phẩm của cỗ máy ấy, nên học nó mà không nhận ra cỗ máy thì phí mất cả họ từ đứng sau lưng.

Điều lạ là những khối này mở đầu bằng một động từ mà cư xử hệt như tính từ. Chúng đứng sau 很 (这本书很有趣), sau 最 (你觉得哪门课最有趣), và đứng trước 的 để tả người (他是一个有趣的人). Người học quen tay phủ định 有 bằng 没有, nhưng câu 这个游戏一点儿也不有趣 lại dùng 不 — dấu hiệu cho thấy hai chữ đã dính chặt thành một tính từ.

趣 mang bộ 走 (tẩu), bộ của bước chân, và nó đứng chung một dãy dễ viết nhầm với 起 và 越 — cả ba cùng bộ ấy, chỉ khác phần bên phải. Bộ tẩu này ăn khớp với nghĩa thứ hai mà từ điển ghi cho chữ: xu hướng, chiều nghiêng. Cái gì hấp dẫn thì kéo người ta nghiêng về phía nó, và đó cũng là lý do 兴趣 nghĩa là hứng thú.

Còn một chi tiết dễ trôi qua. Từ thú vị người Việt vẫn lấy ra dịch 有趣 chính là hai chữ 趣味 của tiếng Trung, y nguyên thứ tự. Nhưng bên tiếng Trung, 趣味 là một danh từ — cái thú, cái vị của một việc — chứ không phải lời khen ném vào giữa câu. Muốn khen thì vẫn phải quay về 有趣 hay 有意思. Cùng hai chữ, một bên hoá thành tính từ, một bên ở lại làm danh từ.

Cách ghi nhớ từ 有趣

有 (hữu) là có, 趣 (thú) là cái thú, hứng thú — 'có cái thú' tức là thú vị. Chữ 趣 có bộ 走 (tẩu, đi) bên trái: cái gì hay thì kéo chân người ta đi tới.

Ví dụ với từ 有趣

  • 这本书很有趣。

    Zhè běn shū hěn yǒuqù.

    Quyển sách này rất thú vị.

  • 他是一个有趣的人。

    Tā shì yí ge yǒuqù de rén.

    Anh ấy là một người thú vị.

  • 昨天发生了一件有趣的事。

    Zuótiān fāshēng le yí jiàn yǒuqù de shì.

    Hôm qua xảy ra một chuyện thú vị.

  • 这个游戏一点儿也不有趣。

    Zhège yóuxì yìdiǎnr yě bù yǒuqù.

    Trò chơi này chẳng thú vị chút nào.

  • 你觉得哪门课最有趣?

    Nǐ juéde nǎ mén kè zuì yǒuqù?

    Bạn thấy môn nào thú vị nhất?

  • 旅行中最有趣的是认识新朋友。

    Lǚxíng zhōng zuì yǒuqù de shì rènshi xīn péngyou.

    Điều thú vị nhất khi đi du lịch là quen bạn mới.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License