脱tuōthoát

phồn thể: 脫

脱 (tuō) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thoát", nghĩa tiếng Việt: cởi (quần áo, giày); tuột ra; thoát khỏi. Chữ 脱 có 11 nét, thuộc bộ 肉.

Nghĩa của từ 脱

động từ

  1. 1cởi (quần áo, giày)
  2. 2tuột ra
  3. 3thoát khỏi

Cách viết chữ 脱

thoáttuō(脫)

cởi ra, thoát khỏi

bộ肉(nhục)

Âm Hán-Việt của 脱

thoát — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Tiếng Việt 'thoát' chỉ có nghĩa ra khỏi, tránh được (thoát nạn, thoát hiểm). 脱 tiếng Trung giữ nghĩa ấy trong 逃脱, nhưng nghĩa dùng hằng ngày lại là CỞI: cởi áo, cởi giày — điều mà 'thoát' tiếng Việt không bao giờ nói.

Câu chuyện hình thành từ 脱

Tiếng Việt vẫn còn giữ nguyên nghĩa "cởi" của chữ này, chỉ là giấu ở một chỗ ít ai để ý: thoát y. Đúng chữ 脱衣 của tiếng Trung, đúng nghĩa cởi áo, nằm sẵn trong tiếng Việt — nhưng vì nó chỉ xuất hiện trong đúng một cụm, ta quen coi thoát là ra khỏi, tránh được, chứ không phải bỏ ra khỏi người.

Mặt chữ giải thích được vì sao hai nghĩa ấy vốn là một. 脱 mang bộ 肉 (nhục — thịt), viết gọn thành 月 ở bên trái, tức là chữ này neo vào thân thể; phần 兑 bên phải chỉ mượn âm. Cái gì đang bám vào thân mà rời ra thì là 脱: tấm áo rời khỏi người, con rắn rời khỏi lớp da, và cũng chính là người rời khỏi cái đang giam mình.

Tiếng Việt đem về nhánh trừu tượng và bỏ lại nhánh cụ thể: thoát nạn, thoát hiểm, giải thoát — toàn những thứ không sờ được. Tiếng Trung giữ cả hai nhưng đảo thứ tự ưu tiên: nghĩa "ra khỏi" lui vào các từ ghép như 逃脱, còn 脱 đứng một mình trong câu nói thường ngày thì gần như luôn là cởi.

Còn một chỗ nữa nghĩa cụ thể vẫn nguyên vẹn trong tiếng Việt: thoát xác. Con ve, con rắn bỏ lại lớp vỏ cũ — vẫn là cái gì đó rời khỏi thân. Cứ nhớ thoát y và thoát xác thì 脱鞋, 脱衣服 sẽ hết lạ.

Cách ghi nhớ từ 脱

脱 11 nét, bên trái là bộ 肉 (nhục, thịt) viết thành 月 — dính tới thân thể; phần bên phải 兑 chỉ mượn âm. Cái gì đang bám trên người mà bóc ra khỏi thân thì là 'cởi'.

Ví dụ với từ 脱

  • 进门以前请脱鞋。

    Jìn mén yǐqián qǐng tuō xié.

    Trước khi vào nhà xin cởi giày.

  • 太热了,我把外套脱了。

    Tài rè le, wǒ bǎ wàitào tuō le.

    Nóng quá, tôi cởi áo khoác ra rồi.

  • 你怎么不脱帽子?

    Nǐ zěnme bù tuō màozi?

    Sao bạn không bỏ mũ ra?

  • 孩子自己会脱衣服了。

    Háizi zìjǐ huì tuō yīfu le.

    Đứa bé tự cởi được quần áo rồi.

  • 屋里冷,别脱。

    Wū lǐ lěng, bié tuō.

    Trong nhà lạnh, đừng cởi ra.

  • 他脱了鞋,坐在床上。

    Tā tuō le xié, zuò zài chuáng shàng.

    Anh ấy cởi giày rồi ngồi lên giường.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License