气候qìhòukhí hậu

phồn thể: 氣候

气候 (qìhòu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khí hậu", nghĩa tiếng Việt: khí hậu. Từ gồm 2 chữ: 气 (khí) + 候 (hậu), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 气候

danh từ

  1. khí hậu

Cách viết các chữ trong từ 气候

khíqì(氣)

không khí, hơi; tinh thần

bộ气(khí)

Dễ nhầm汽 乞

hậuhòu

chờ đợi; thời điểm, tình trạng

bộ人(nhân)

Dễ nhầm侯

Âm Hán-Việt của 气候

khí hậu — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'khí hậu' đúng là từ 'khí hậu' tiếng Việt, nghĩa giống hệt: đặc điểm thời tiết lâu dài của một vùng. Đừng lẫn với 天气 là 'thời tiết' của một ngày.

Cách ghép từ 气候

气 khí + 候 hậu → khí hậu

Câu chuyện hình thành từ 气候

Trước khi là một thuật ngữ khoa học, 气候 là hai đơn vị đo thời gian. Lịch cổ chia một năm thành hai mươi tư khí — lập xuân, thanh minh, đại thử — rồi chia nhỏ nữa: cứ năm ngày là một hậu (候), ba hậu thành một khí, cả năm bảy mươi hai hậu. Mỗi hậu gắn với một dấu hiệu của trời đất: chim én về, sấm bắt đầu động, sâu tỉnh giấc đông. Ghép hai chữ là ghép hai nấc của cùng một chiếc đồng hồ mùa màng.

Vì thế 气候 chưa bao giờ là chuyện của một buổi sáng. Nó là cái nếp lặp lại qua nhiều mùa, thứ chỉ nhìn ra khi đứng lùi lại. Người làm ruộng cần cái nếp ấy để biết lúc nào gieo; nhà khoa học hôm nay cần nó để nói 气候变化. Nghĩa của từ không trôi đi đâu, phần lớn vì nó vốn trừu tượng ngay từ đầu — không chỉ vào vật gì cụ thể thì cũng chẳng có gì để mà lệch.

气 là chữ người Việt mang theo mà ít khi nhận ra: không khí, khí thế, khí sắc, sinh khí, hào khí, và cả khách khí — chính là chữ trong câu 不客气 ai học tiếng Trung cũng thuộc từ tuần đầu. 候 kiệm hơn nhiều, sang tiếng Việt gần như chỉ còn giữ đúng chỗ này; ở tiếng Trung nó vẫn chăm chỉ trong 时候 (lúc) và 等候 (chờ).

Một lối dùng tiếng Việt không có: 气候 còn nói được về triển vọng, về cỡ vóc của một việc. 成不了气候 nghĩa là "chẳng nên cơm cháo gì", không dính dáng gì đến trời mây.

Cách ghi nhớ từ 气候

气 (khí) là khí trời, 候 (hậu) là tình trạng theo thời — ghép lại đúng chữ 'khí hậu'. Phân biệt: 天气 (thiên khí) là thời tiết hôm nay, 气候 là khí hậu nhiều năm. Chữ 候 có bộ 人 (nhân) đứng bên trái.

Ví dụ với từ 气候

  • 这里的气候很好。

    Zhèlǐ de qìhòu hěn hǎo.

    Khí hậu ở đây rất tốt.

  • 南方的气候比北方暖和。

    Nánfāng de qìhòu bǐ běifāng nuǎnhuo.

    Khí hậu miền nam ấm hơn miền bắc.

  • 气候变化影响农业。

    Qìhòu biànhuà yǐngxiǎng nóngyè.

    Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến nông nghiệp.

  • 他不习惯这里的气候。

    Tā bù xíguàn zhèlǐ de qìhòu.

    Anh ấy chưa quen khí hậu ở đây.

  • 越南属于热带气候。

    Yuènán shǔyú rèdài qìhòu.

    Việt Nam thuộc khí hậu nhiệt đới.

  • 什么样的气候适合种茶?

    Shénmeyàng de qìhòu shìhé zhòng chá?

    Khí hậu thế nào thì hợp trồng chè?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License