热闹rènaonhiệt náo

phồn thể: 熱鬧

热闹 (rènao) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nhiệt náo", nghĩa tiếng Việt: náo nhiệt; nhộn nhịp; đông vui. Từ gồm 2 chữ: 热 (nhiệt) + 闹 (náo), tổng cộng 18 nét.

Nghĩa của từ 热闹

  1. 1(tính từ) náo nhiệt
  2. 2(động từ) nhộn nhịp
  3. 3(danh từ) đông vui

Cách viết các chữ trong từ 热闹

nhiệtrè(熱)

nóng, nhiệt

bộ火(hoả)

Dễ nhầm熟 势

náonào(鬧)

ồn ào, náo nhiệt

bộ门(môn)

Âm Hán-Việt của 热闹

nhiệt náo — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'nhiệt náo' không phải là một từ tiếng Việt; người Việt đảo lại thành 'náo nhiệt', hoặc nói 'nhộn nhịp', 'đông vui'. Nghĩa thì trùng nhau.

Cách ghép từ 热闹

热 nhiệt + 闹 náo → nhiệt náo

Câu chuyện hình thành từ 热闹

Chiều ba mươi Tết, nhà đông người, tiếng nói chồng lên tiếng bát đĩa, trẻ con chạy qua chạy lại. Tiếng Trung có sẵn đúng một tính từ cho khung cảnh đó: 过年的时候家里特别热闹. Tiếng Việt thì phải chọn — đông vui, rôm rả, nhộn nhịp — mỗi từ bắt được một mảnh. Âm "nhiệt náo" không nằm trong số ấy.

闹 mang bộ 门 (môn) — khung cửa — và trong khung là chữ chỉ cái chợ. Theo lối chiết tự truyền thống, người ta vẫn đọc chữ này thành tiếng chợ vọng qua một cánh cổng: cái ồn của đông người, không phải của máy móc. Dạng phồn thể 鬧 dựng khung ngoài bằng một bộ phận khác, nhưng cái lõi "chợ" thì vẫn nguyên ở giữa.

Nửa còn lại là lửa — 热 xếp dưới bộ 火 (hoả). Người Trung Quốc đem nhiệt độ ra đo bầu không khí xã hội, nhập luôn cái nóng với cái ồn thành một tính từ. Quan trọng là từ này không hề chê. Trong tiếng Việt, "ồn ào" gần như luôn là lời phàn nàn; 热闹 thì ngược lại, và câu 他喜欢安静,不喜欢热闹 đặt nó ngang hàng với sự yên tĩnh — hai sở thích, không phải một tốt một xấu.

Còn một nước đi nữa mà tiếng Việt không có: 热闹 làm được cả danh từ. 我们去看热闹吧 — đi xem cái náo nhiệt, xem chỗ đang có chuyện vui; ta phải diễn thành cả một câu. Bù lại, có một nếp dễ nhớ: thứ được gọi là 热闹 luôn là một nơi chốn hoặc một dịp — con phố, cái chợ, nhà mình ngày Tết, bữa tiệc sinh nhật — chưa bao giờ là một con người.

Cách ghi nhớ từ 热闹

热 (nhiệt) là nóng, 闹 (náo) là ồn ào — không khí 'nóng và ồn' chính là náo nhiệt. Tiếng Việt nói ngược thứ tự hai chữ, đó là mẹo nhớ: nhiệt-náo đảo thành náo-nhiệt. Chữ 闹 nằm trong bộ 门 (môn, cửa).

Ví dụ với từ 热闹

  • 晚上这条街很热闹。

    Wǎnshang zhè tiáo jiē hěn rènao.

    Buổi tối con phố này rất nhộn nhịp.

  • 过年的时候家里特别热闹。

    Guònián de shíhou jiā lǐ tèbié rènao.

    Ngày Tết trong nhà đặc biệt đông vui.

  • 我们去看热闹吧。

    Wǒmen qù kàn rènao ba.

    Chúng ta đi xem cho vui đi.

  • 市场里热闹极了。

    Shìchǎng lǐ rènao jí le.

    Trong chợ náo nhiệt vô cùng.

  • 他喜欢安静,不喜欢热闹。

    Tā xǐhuan ānjìng, bù xǐhuan rènao.

    Anh ấy thích yên tĩnh, không thích chỗ ồn ào.

  • 生日会开得很热闹。

    Shēngrì huì kāi de hěn rènao.

    Tiệc sinh nhật tổ chức rất rôm rả.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License