bàipái
xếp thành hàng; hàng, dãy
bộ手(thủ)
排队 (páiduì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bài đội", nghĩa tiếng Việt: xếp hàng; đứng xếp hàng. Từ gồm 2 chữ: 排 (bài) + 队 (đội), tổng cộng 15 nét.
động từ
bàipái
xếp thành hàng; hàng, dãy
bộ手(thủ)
độiduì(隊)
đội, hàng ngũ
bộ阜(phụ)
bài đội — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'bài đội' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'xếp hàng'. Chữ 排 là xếp cho thành hàng, còn 队 chính là 'đội' trong 'đội ngũ', 'đội bóng'.
排 bài + 队 đội → bài đội
Hai ngôn ngữ dựng từ này theo đúng một công thức: một động từ cộng một danh từ, xếp cái gì đó cho ngay ngắn. Xếp hàng và 排队 khớp nhau đến từng vai. Chỉ có danh từ là chọn khác: người Việt nhìn ra một cái hàng, tức một hình dạng; người Trung Quốc nhìn ra một 队, cái từ họ vẫn dùng cho đội bóng và đội quân. Đám người chờ mua vé, với họ, là một đơn vị đã vào tổ chức.
Chữ 排 mang bộ 手 (thủ, tay) và có hai đời sống nằm gọn trong một chữ: từ điển ghi cho nó cả việc xếp thành hàng lẫn bản thân cái hàng, cái dãy. Hành động và kết quả ở chung một chỗ, nên ghép với 队 là đủ, không cần thêm chữ nào nói "cho thẳng" hay "thành lối".
Điểm phải nhớ là hai chữ này rời nhau ra được. 排 là động từ, 队 là tân ngữ của nó, nên mọi thứ nói về thời gian đều phải chen vào giữa: muốn bảo xếp hàng mất nửa tiếng thì nhắc lại động từ — 我排队排了半个小时 — hoặc kẹp thẳng vào giữa, 排了半天队. Tiếng Việt không bao giờ phải làm động tác ấy, và đây đúng là chỗ người học hay viết sai.
Đã có sẵn tân ngữ thì 排队 không nhận thêm tân ngữ nào nữa: xếp hàng mua vé phải tách ra thành 买票要排队. Khi bổ nghĩa cho danh từ, nó cần 的 — 门口排队的人很多. Và câu cuối trong bộ ví dụ ghi lại một thay đổi đang diễn ra ngoài đời: 现在用手机买票,不用排队了.
排 (bài) 11 nét, bộ 手 (thủ, tay) bên trái — tay sắp người vào cho thành hàng; 队 (đội) chỉ 4 nét, bộ 阜 (phụ) viết thành 阝, nghĩa là hàng ngũ. Sắp thành đội hình chính là xếp hàng.
买票要排队。
Mǎi piào yào páiduì.
Mua vé thì phải xếp hàng.
大家请排队,别着急。
Dàjiā qǐng páiduì, bié zháojí.
Mọi người xếp hàng giúp, đừng vội.
我排队排了半个小时。
Wǒ páiduì pái le bàn ge xiǎoshí.
Tôi xếp hàng mất nửa tiếng.
门口排队的人很多。
Ménkǒu páiduì de rén hěn duō.
Ở cửa có rất nhiều người xếp hàng.
你为什么不排队?
Nǐ wèishénme bù páiduì?
Sao bạn không xếp hàng?
现在用手机买票,不用排队了。
Xiànzài yòng shǒujī mǎi piào, búyòng páiduì le.
Bây giờ mua vé bằng điện thoại, khỏi phải xếp hàng.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License