少数shǎoshùthiểu số

phồn thể: 少數

少数 (shǎoshù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thiểu số", nghĩa tiếng Việt: thiểu số; số ít. Từ gồm 2 chữ: 少 (thiểu) + 数 (số), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 少数

danh từ

  1. 1thiểu số
  2. 2số ít

Cách viết các chữ trong từ 少数

thiểushǎo

ít; trẻ tuổi

bộ小(tiểu)

Dễ nhầm小 沙

sốshù(數)

số lượng; đếm; vài lần

bộ攴(phộc)

Dễ nhầm教 楼

Âm Hán-Việt của 少数

thiểu số — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

'Thiểu số' là từ tiếng Việt quen thuộc và nghĩa trùng khít: phần ít trong một tổng thể. 少数民族 chính là 'dân tộc thiểu số'. Trái nghĩa của nó là 多数 — 'đa số'.

Cách ghép từ 少数

少 thiểu + 数 số → thiểu số

Câu chuyện hình thành từ 少数

Thử dịch 只有少数人同意 thành "chỉ có thiểu số người đồng ý" mà xem: nghĩa thì đúng, câu thì hỏng. Người Việt sẽ nói "chỉ có số ít người đồng ý". Hai từ trùng nghĩa nhưng khác chỗ đứng — thiểu số trong tiếng Việt đã bị hút gần hết vào ngôn ngữ thống kê và hành chính (dân tộc thiểu số, cổ đông thiểu số, ý kiến thiểu số), còn 少数 tiếng Trung vẫn là một lượng từ đời thường, đặt trước bất cứ danh từ nào cũng được.

Lý do nghĩa không trôi nằm ở chính chỗ ấy: đây là từ của sổ sách và nghị trường, đi liền một cặp đối 多数 / 少数 mà tiếng Việt nhận trọn thành đa số / thiểu số. Từ nào chỉ sống trong văn bản thì ít có cơ hội bị đời sống bẻ đi.

Chữ 少 mang bộ tiểu (小) — cái nhỏ, thêm một nét phẩy nữa; theo lối chiết tự truyền thống, nét phẩy ấy là phần bị gạt bớt khỏi cái vốn đã nhỏ, nên chữ mang nghĩa "ít". Chữ 数 thì mang bộ phộc (攴), bàn tay cầm que — cầm que mà gạch từng vạch, tức là đếm.

Chữ 少 cũng có hai âm, và tiếng Việt giữ đủ cả hai. Đọc shǎo là thiểu, chuyện số lượng: thiểu số, giảm thiểu. Đọc shào là thiếu, chuyện tuổi tác: thiếu niên, thiếu nữ, thiếu tá. Nghe được âm nào là biết ngay đang nói ít hay đang nói trẻ.

Cách ghi nhớ từ 少数

少 (thiểu) 4 nét, bộ 小 (tiểu, nhỏ) — nhỏ thêm một nét phẩy thành 'ít'; 数 (số) 13 nét, bộ 攴 (phộc, tay cầm que) bên phải — cầm que gạch mà đếm. Ít cộng với số đếm đúng là 'thiểu số'.

Ví dụ với từ 少数

  • 只有少数人同意。

    Zhǐ yǒu shǎoshù rén tóngyì.

    Chỉ có số ít người đồng ý.

  • 中国有很多少数民族。

    Zhōngguó yǒu hěn duō shǎoshù mínzú.

    Trung Quốc có rất nhiều dân tộc thiểu số.

  • 这种情况是少数。

    Zhè zhǒng qíngkuàng shì shǎoshù.

    Trường hợp như vậy là số ít.

  • 反对的人是少数吗?

    Fǎnduì de rén shì shǎoshù ma?

    Người phản đối là thiểu số à?

  • 少数人的意见也要听。

    Shǎoshù rén de yìjiàn yě yào tīng.

    Ý kiến của số ít cũng phải nghe.

  • 班里只有少数同学没来。

    Bān lǐ zhǐ yǒu shǎoshù tóngxué méi lái.

    Trong lớp chỉ có vài bạn không đến.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License