招聘zhāopìnchiêu sính

招聘 (zhāopìn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chiêu sính", nghĩa tiếng Việt: tuyển dụng; tuyển người; chiêu mộ nhân viên. Từ gồm 2 chữ: 招 (chiêu) + 聘 (sính), tổng cộng 21 nét.

Nghĩa của từ 招聘

động từ

  1. 1tuyển dụng
  2. 2tuyển người
  3. 3chiêu mộ nhân viên

Cách viết các chữ trong từ 招聘

chiêuzhāo

vẫy gọi; chiêu mộ

bộ手(thủ)

sínhpìn

mời, tuyển dụng

bộ耳(nhĩ)

Âm Hán-Việt của 招聘

chiêu sính — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'chiêu sính' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'tuyển dụng', 'tuyển người'. Chữ 招 đúng là 'chiêu' trong 'chiêu mộ', 'chiêu sinh' — đó là chỗ bám để nhớ.

Cách ghép từ 招聘

招 chiêu + 聘 sính → chiêu sính

Câu chuyện hình thành từ 招聘

Cùng một việc, hai thứ tiếng dựng lên bằng hai bộ gạch chẳng dính gì nhau. Tiếng Việt nói tuyển dụng: chọn ra rồi đem dùng, cái nhìn từ phía bàn giấy nhân sự. Tiếng Trung nói 招聘: vẫy gọi rồi mời về, cái nhìn từ ngoài cửa nhìn vào. Ghép âm Hán-Việt của họ lại thì ta chẳng có từ nào, nhưng từng viên gạch một thì lại quen.

招 mang bộ 手 (thủ, tay) và nghĩa là vẫy gọi, chiêu mộ; người Việt dùng nguyên cả họ nhà nó: chiêu sinh, chiêu mộ, chiêu đãi. Có một thành viên đi lạc khá xa. 招牌 trong tiếng Trung là tấm biển hiệu treo trước quán, còn chiêu bài của tiếng Việt đã thành thứ người ta giương lên để che một ý định khác. Cùng một tấm biển, bên treo thật, bên treo giả.

聘 thì tiếng Việt chỉ còn giữ trong sính lễ, lễ vật nhà trai mang sang nhà gái; theo cách giải thích cổ, đó vốn là việc mang đồ tới mà mời cho trọng thể. Chính cái sắc thái trọng thể ấy làm nên khác biệt giữa 聘 và 雇 (thuê mướn): công ty 招聘 thì nghe như đi mời người có nghề, còn 雇 nghe như bỏ tiền mua sức. Chọn chữ nào là chọn sẵn tư thế đứng.

Chủ ngữ của 招聘 luôn là bên tuyển. Nó đứng trống không cũng được — 我们公司正在招聘 — mà nhận thẳng tân ngữ cũng được: 这家饭店招聘服务员, 学校招聘了两位中文老师. Làm định ngữ thì rất khoẻ: 招聘广告, 招聘条件. Người đi xin việc phải dùng chữ khác, 应聘 — hai từ đứng hai bên quầy.

Cách ghi nhớ từ 招聘

招 (chiêu) 8 nét, bộ 手 (thủ, tay) — vẫy tay gọi người tới; 聘 (sính) 13 nét, bộ 耳 (nhĩ, tai) bên trái, phần bên phải chỉ mượn âm. Vẫy tay gọi rồi mời về làm chính là tuyển dụng.

Ví dụ với từ 招聘

  • 我们公司正在招聘。

    Wǒmen gōngsī zhèngzài zhāopìn.

    Công ty chúng tôi đang tuyển người.

  • 这家饭店招聘服务员。

    Zhè jiā fàndiàn zhāopìn fúwùyuán.

    Nhà hàng này tuyển nhân viên phục vụ.

  • 你看到那个招聘广告了吗?

    Nǐ kàndào nàge zhāopìn guǎnggào le ma?

    Bạn thấy mẩu quảng cáo tuyển dụng đó chưa?

  • 他们今年不招聘新人。

    Tāmen jīnnián bù zhāopìn xīnrén.

    Năm nay họ không tuyển người mới.

  • 招聘的条件写得很清楚。

    Zhāopìn de tiáojiàn xiě de hěn qīngchu.

    Điều kiện tuyển dụng viết rất rõ ràng.

  • 学校招聘了两位中文老师。

    Xuéxiào zhāopìn le liǎng wèi Zhōngwén lǎoshī.

    Trường đã tuyển hai giáo viên tiếng Trung.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License